Buchbach vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 1-1 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 2 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 2, Illertissen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 4
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Trọng tài
- T. Ehrnsperger
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DWDLL Illertissen
- 28' M. Sassmann 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Muteba ▼ C. Steinleitner
- 46' ▲ J. Wanner ▼ K. Luibrand
- 56' ▲ T. Sztaf ▼ T. Steer
- 67' ▲ T. Bergmiller ▼ Ł. Mozler
- 67' ▲ H. Pöschl ▼ Y. Glessing
- 73' ▲ Y. Egle ▼ M. Strobel
- 76' ▲ M. Mattera ▼ M. Sassmann
- 81' 1-1 K. Teranuma11m
- 86' ▲ L. Winterling ▼ S. Bahar
- 90' ▲ E. Herzig ▼ P. Boyer
- FT1-1
Đội hình
- 23A. Steer
- 25A. Spitzer
- 15M. Spitzer
- 2B. Orth
- 4D. Ziegler
- 29A. Petrović
- 27M. Sassmann ▼ 76'
- 8S. Bahar ▼ 86'
- 19C. Steinleitner ▼ 46'
- 9S. Ammari
- 10T. Steer ▼ 56'
Dự bị 8
- 16D. Muteba ▲ 46'
- 28T. Sztaf ▲ 56'
- 13M. Mattera ▲ 76'
- 3L. Winterling ▲ 86'
- 1S. Leipholz
- 5L. Schmit
- 12R. Tavra
- 20L. Sehorz
- 1M. Wagner
- 17D. Held
- 4P. Boyer ▼ 90'
- 8A. Kopf
- 12M. Strobel ▼ 73'
- 6F. Maiolo
- 16Ł. Mozler ▼ 67'
- 19N. Fundel
- 9K. Luibrand ▼ 46'
- 21Y. Glessing ▼ 67'
- 10K. Teranuma
Dự bị 9
- 14J. Wanner ▲ 46'
- 7T. Bergmiller ▲ 67'
- 23H. Pöschl ▲ 67'
- 22Y. Egle ▲ 73'
- 5E. Herzig ▲ 90'
- 26C. Hafner
- 3N. Della Schiava
- 18M. Gölz
- 25A. Vrella
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
77Ghi được76
75Thủng lưới71
1.75Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai32