Illertissen vs Buchbach
Tỷ số chung cuộc: Illertissen 0-0 Buchbach tại Regionalliga - Bayern, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Illertissen thắng 5, hòa 2, Buchbach thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 23
- Sân vận động
- Vöhlin-Stadion, Illertissen
- Trọng tài
- J. Hamper
- Phong độ
- DWDLL Illertissen
- WDWWW Buchbach
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ammari ▼ L. Schmit
- 61' ▲ D. Ziegler ▼ M. Mattera
- 64' ▲ K. Teranuma ▼ J. Wanner
- 72' ▲ L. Winterling ▼ D. Ziegler
- 78' ▲ T. Bergmiller ▼ N. Della Schiava
- 78' ▲ M. Gölz ▼ G. Kilic
- 83' ▲ M. Sassmann ▼ C. Brucia
- 86' ▲ K. Luibrand ▼ H. Pöschl
- 90'+3 ▲ C. Steinleitner ▼ T. Sztaf
- FT0-0
Đội hình
- 27M. Zok
- 3N. Della Schiava ▼ 78'
- 17D. Held
- 8A. Kopf
- 5E. Herzig
- 6F. Maiolo
- 20G. Kilic ▼ 78'
- 19N. Fundel
- 21Y. Glessing
- 14J. Wanner ▼ 64'
- 23H. Pöschl ▼ 86'
Dự bị 9
- 10K. Teranuma ▲ 64'
- 7T. Bergmiller ▲ 78'
- 18M. Gölz ▲ 78'
- 9K. Luibrand ▲ 86'
- 15J. Konrad
- 16Ł. Mozler
- 22Y. Egle
- 25A. Vrella
- 28L. Nujić
- 24A. Esch
- 6P. Walter
- 25A. Spitzer
- 2B. Orth
- 17C. Brucia ▼ 83'
- 29A. Petrović
- 5L. Schmit ▼ 46'
- 18J. Wieselsberger
- 13M. Mattera ▼ 61'
- 12R. Tavra
- 28T. Sztaf ▼ 90'
Dự bị 7
- 9S. Ammari ▲ 46'
- 4D. Ziegler ▲ 61'
- 3L. Winterling ▲ 72'
- 27M. Sassmann ▲ 83'
- 19C. Steinleitner ▲ 90'
- 1S. Leipholz
- 16D. Muteba
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 33 | +53 | 86 | |
| 2 | 38 | 103 - 36 | +67 | 80 | |
| 3 | 38 | 94 - 54 | +40 | 71 | |
| 4 | 38 | 81 - 55 | +26 | 61 | |
| 5 | 38 | 63 - 47 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 77 - 64 | +13 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 45 | +12 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 55 | |
| 9 | 38 | 60 - 65 | -5 | 55 | |
| 10 | 38 | 78 - 69 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 65 - 59 | +6 | 54 | |
| 12 | 38 | 62 - 68 | -6 | 53 | |
| 13 | 38 | 52 - 68 | -16 | 51 | |
| 14 | 38 | 48 - 51 | -3 | 50 | |
| 15 | 38 | 57 - 66 | -9 | 50 | |
| 16 | 38 | 64 - 70 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 40 - 78 | -38 | 36 | |
| 18 | 38 | 47 - 90 | -43 | 36 | |
| 19 | 38 | 43 - 94 | -51 | 25 | |
| 20 | 38 | 37 - 100 | -63 | 25 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
76Ghi được77
71Thủng lưới75
1.77Bàn thắng mỗi trận1.75
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai36