Buchbach vs Illertissen
Tỷ số chung cuộc: Buchbach 2-3 Illertissen tại Regionalliga - Bayern, 17 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buchbach thắng 3, hòa 2, Illertissen thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Bayern · Bayern · Vòng 16
- Sân vận động
- SMR-Arena, Buchbach
- Phong độ
- WDWWW Buchbach
- DWDLL Illertissen
- 12' 0-1 N. Fundel
- 25' S. Ammari 1-1
- 41' N. Mackic 2-1
- HT2-1
- 52' ▲ G. Kılıç ▼ F. Helmer
- 68' ▲ D. Gabriele ▼ F. Kircicek
- 71' ▲ L. Ramstetter ▼ T. Stoßberger
- 73' 2-2 D. Gabriele11m
- 78' ▲ L. Omore ▼ M. Gölz
- 79' 2-3 K. Frisorger
- 82' ▲ M. Vrenezi ▼ M. Manghofer
- 86' ▲ M. Mittermaier ▼ S. Kampmann
- FT2-3
Đội hình
- 22F. Junghan
- 25N. Mackic
- 4M. Manghofer ▼ 82'
- 17C. Brucia
- 16S. Bahar
- 3S. Kampmann ▼ 86'
- 13M. Mattera
- 9S. Ammari
- 11T. Stoßberger ▼ 71'
- 10T. Steer
- 28T. Sztaf
Dự bị 6
- 20L. Ramstetter ▲ 71'
- 7M. Vrenezi ▲ 82'
- 27M. Mittermaier ▲ 86'
- 1L. Zech
- 8J. Rabenseifner
- 26B. Kelmendi
- 1F. Thiel
- 13K. Frisorger
- 38M. Neuberger
- 18M. Gölz ▼ 78'
- 22N. Jeck
- 9F. Kircicek ▼ 68'
- 6M. Pudić
- 19N. Fundel
- 25M. Mannhardt
- 7Y. Glessing
- 16F. Helmer ▼ 52'
Dự bị 9
- 20G. Kılıç ▲ 52'
- 10D. Gabriele ▲ 68'
- 3L. Omore ▲ 78'
- 5E. Herzig
- 8F. Schwarzholz
- 17D. Held
- 21M. Özdemir
- 24E. Katsianas-Sánchez
- 27V. Rommel
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 79 - 20 | +59 | 82 | |
| 2 | 34 | 75 - 42 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 77 - 50 | +27 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 36 | +16 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 49 | +11 | 56 | |
| 6 | 34 | 60 - 46 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 50 | |
| 8 | 34 | 52 - 52 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 51 - 47 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 48 - 57 | -9 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 34 | 40 - 44 | -4 | 42 | |
| 13 | 34 | 48 - 61 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 34 - 49 | -15 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 69 | -36 | 31 | |
| 16 | 34 | 36 - 60 | -24 | 30 | |
| 17 | 34 | 37 - 63 | -26 | 30 | |
| 18 | 34 | 38 - 76 | -38 | 29 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
52Ghi được84
70Thủng lưới58
1.18Bàn thắng mỗi trận1.95
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai43