SC Freiburg W vs 1. FC Union Berlin W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 1-0 1. FC Union Berlin W tại Frauen-Bundesliga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 2, hòa 1, 1. FC Union Berlin W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 2
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- 39' L. Grawe
- HT0-0
- 46' ▲ N. Bauereisen ▼ J. Veit
- 50' T. Schneider
- 54' L. Karl · N. Ojukwu 1-0
- 57' E. Memminger
- 58' I. Acikgoz
- 60' S. Weidauer
- 61' ▲ J. Steinert ▼ T. Schneider
- 61' ▲ N. Reissner ▼ L. Egli
- 68' ▲ L. Heiseler ▼ S. Weidauer
- 71' L. Kamber
- 75' ▲ C. Brunold ▼ A. Bienz
- 75' ▲ S. Vobian ▼ L. Kolb
- 80' ▲ A. Weiss ▼ E. Campbell
- 86' ▲ A. Arfaoui ▼ I. Acikgoz
- 90'+4 J. Janssens
- 90'+1 ▲ J. Stierli ▼ J. Vojtekova
- 90'+1 ▲ S. Seghir ▼ L. E. Birkholz
- FT1-0
Đội hình
- 2L. Karl ⚽ 7.5
- 38A. Reimann
- 8A. Bienz ▼ 75' 6.6
- 3A. Axtmann
- 30I. Acikgoz ▼ 86' 6.6
- 22L. Kolb ▼ 75' 6.7
- 23L. E. Birkholz ▼ 90' 6.4
- 20J. Vojtekova ▼ 90' 7.2
- 32E. Memminger
- 6N. Ojukwu ⇢ 7.7
- 15M. Schneider 6.4
Dự bị 9
- 33L. Barth
- 5J. Stierli ▲ 90' 7.0
- 9S. Seghir ▲ 90' 7.1
- 18M. Maas
- 14C. Brunold ▲ 75'
- 10S. Vobian ▲ 75' 7.0
- 16J. Hebben
- 17A. Arfaoui ▲ 86' 6.5
- 29B. D. Vincze
- 28N. Bohi 7.7
- 26A. Tysiak 6.9
- 2T. Schneider ▼ 61' 6.4
- 10E. Campbell ▼ 80' 6.3
- 6L. Grawe 6.3
- 27L. Egli ▼ 61' 6.8
- 77J. Janssens
- 9S. Weidauer ▼ 68' 6.0
- 19S. Steuerwald
- 30J. Veit ▼ 46'
- 41L. Kamber 6.1
Dự bị 9
- 1C. Bosl
- 12N. Smolarczyk
- 17J. Steinert ▲ 61' 6.5
- 3S. Helgesen
- 42N. Reissner ▲ 61' 6.7
- 21A. Weiss ▲ 80'
- 29A. Halverkamps
- 7L. Heiseler ▲ 68' 6.5
- 23N. Bauereisen ▲ 46' 6.8
Thống kê
02⚑10
⚑850
36%Kiểm soát bóng64%
26Dứt điểm19
7Trúng đích4
10Chệch đích10
20Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn5
10Phạt góc8
0Việt vị4
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
256Chuyền bóng464
177Chuyền chính xác373
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 4 | +9 | 12 | |
| 3 | 4 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 12 | 4 | 4 - 9 | -5 | 0 | |
| 13 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 14 | 4 | 1 - 11 | -10 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu4
6Ghi được1
5Thủng lưới9
1.5Bàn thắng mỗi trận0.25
2Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai1