1. FC Union Berlin W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin W 0-3 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin W thắng 0, hòa 1, SC Freiburg W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- DDWLW SC Freiburg W
- 16' 0-1 M. Schneider · L. Karl
- 24' ▲ A. Halverkamps ▼ N. Reissner
- 42' 0-2 L. E. Birkholz · M. Schneider
- HT0-2
- 63' ▲ J. Hipp ▼ L. Heiseler
- 63' ▲ N. Ojukwu ▼ S. Nachtigall
- 63' ▲ A. Bienz ▼ L. Kolb
- 63' ▲ S. Vobian ▼ T. Blumenberg
- 77' ▲ L. Egli ▼ L. E. Birkholz
- 83' ▲ I. Heikkinen ▼ D. Orschmann
- 88' ▲ N. Scherer ▼ M. Schneider
- 89' 0-3 A. Bienz · L. Egli
- FT0-3
Đội hình
- 1C. Bosl 6.6
- 21A. Weiss 6.3
- 5K. Orschmann 6.9
- 19S. Steuerwald 6.7
- 2T. Schneider 6.3
- 42N. Reissner ▼ 24' 6.5
- 11D. Orschmann ▼ 83' 6.6
- 31T. Pawollek 6.5
- 7L. Heiseler ▼ 63' 6.3
- 9S. Weidauer 7.2
- 10E. Campbell 5.6
Dự bị 7
- 30N. Bohi
- 6C. Frank
- 8K. Janez
- 25I. Heikkinen ▲ 83' 6.5
- 27J. Hipp ▲ 63' 6.5
- 29A. Halverkamps ▲ 24' 6.7
- 77A. Moraitou
- 1L. Benkarth 8.2
- 19N. Szenk 7.6
- 16G. Stegemann 7.9
- 5J. Stierli 7.2
- 2L. Karl ⇢ 7.7
- 4M. Felde 6.9
- 15M. Schneider ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.2
- 7T. Blumenberg ▼ 63' 6.5
- 27S. Nachtigall ▼ 63' 6.7
- 22L. Kolb ▼ 63' 6.6
- 23L. E. Birkholz ⚽ ▼ 77' 7.2
Dự bị 6
- 33R. Adamczyk
- 6N. Ojukwu ▲ 63' 6.3
- 8A. Bienz ⚽ ▲ 63' 7.3
- 10S. Vobian ▲ 63' 6.5
- 20L. Egli ▲ 77' 6.7
- 31N. Scherer ▲ 88' 6.3
Thống kê
00⚑2
⚑900
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm18
4Trúng đích6
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
2Phạt góc9
2Việt vị0
10Phạm lỗi6
3Cứu thua4
455Chuyền bóng469
340Chuyền chính xác327
75%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu28
44Ghi được49
52Thủng lưới49
1.57Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai30