SC Freiburg W vs 1. FC Union Berlin W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 1-1 1. FC Union Berlin W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 2, hòa 1, 1. FC Union Berlin W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 18
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- 8' Anna Weiß
- 15' 0-1 A. Weiss
- HT0-1
- 46' ▲ H. Eurlings ▼ N. Reissner
- 54' ▲ G. Stegemann ▼ I. Sigurdardottir
- 59' ▲ I. Heikkinen ▼ J. Steinert
- 61' ▲ N. Ojukwu ▼ M. Schneider
- 61' ▲ L. Egli ▼ T. Blumenberg
- 62' ▲ S. Folmli ▼ S. Vobian
- 69' ▲ S. Weidauer ▼ L. Heiseler
- 73' Amber Tysiak
- 82' ▲ S. Nachtigall ▼ N. Szenk
- 85' S. Folmli · L. Karl 1-1
- 88' ▲ A. Halverkamps ▼ D. Orschmann
- FT1-1
Đội hình
- 33R. Adamczyk 6.3
- 19N. Szenk ▼ 82' 6.5
- 24I. Sigurdardottir ▼ 54' 6.6
- 5J. Stierli 7.0
- 2L. Karl ⇢ 7.2
- 15M. Schneider ▼ 61' 6.2
- 4M. Felde 7.3
- 22L. Kolb 7.0
- 10S. Vobian ▼ 62' 6.9
- 7T. Blumenberg ▼ 61' 6.3
- 23L. E. Birkholz 6.7
Dự bị 8
- 38A. Reimann
- 16G. Stegemann ▲ 54' 6.9
- 8A. Bienz
- 27S. Nachtigall ▲ 82' 6.9
- 3A. Axtmann
- 9S. Folmli ⚽ ▲ 62' 7.7
- 6N. Ojukwu ▲ 61' 6.9
- 20L. Egli ▲ 61' 6.3
- 1C. Bosl 7.7
- 21A. Weiss ⚽ 7.6
- 26A. Tysiak 7.0
- 19S. Steuerwald 6.0
- 17J. Steinert ▼ 59' 6.5
- 31T. Pawollek 6.6
- 11D. Orschmann ▼ 88' 6.9
- 41L. Kamber 6.5
- 7L. Heiseler ▼ 69' 6.2
- 42N. Reissner ▼ 46' 6.5
- 10E. Campbell 6.2
Dự bị 9
- 28N. Bohi
- 16M. Georgieva
- 9S. Weidauer ▲ 69' 6.5
- 29A. Halverkamps ▲ 88' 6.3
- 77A. Moraitou
- 5K. Orschmann
- 20L. Koster
- 14H. Eurlings ▲ 46' 7.0
- 25I. Heikkinen ▲ 59' 6.2
Thống kê
00⚑8
⚑720
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm14
4Trúng đích6
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
8Phạt góc7
1Việt vị5
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
486Chuyền bóng320
380Chuyền chính xác195
78%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu28
49Ghi được44
49Thủng lưới52
1.75Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai21