1. FC Union Berlin W

1. FC Union Berlin W

Đức · Frauen-Bundesliga

1. FC Union Berlin W: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: Hamburger SV W vs 1. FC Union Berlin W, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: 1. FC Union Berlin W 2-1 Nürnberg W, 18 tháng 10.

Phong độ
LWWWW
HLV
Ailien Poese · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
An der Alten Försterei, Berlin · 22.467

Lịch thi đấu

08-11
1. FC Union Berlin W
TSG 1899 Hoffenheim W
–
–
14-11
SV Werder Bremen W
1. FC Union Berlin W
–
–
20-11
1. FC Union Berlin W
Bayer Leverkusen W
–
–
13-12
1. FC Union Berlin W
Mainz 05 W
–
–
20-12
VfL Wolfsburg W
1. FC Union Berlin W
–
–
17-01
Bayern Munich W
1. FC Union Berlin W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,7
Tổng
3,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–3–9
Sân khách
9–3–8
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,8
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 60%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 2-14× · 10%
  • 0-34× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 5-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 7304 101214-4-2
DFB Pokal - Women 1100 501—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 21 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 12 · 14% 16% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 16 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 11 · 13% 12% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 27 · 21% 31–45′ · Thủng lưới 13 · 16% 21% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 16 · 12% 46–60′ · Thủng lưới 17 · 20% 12% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 23 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 9 · 11% 18% 11% 61–75 76–90′ · Ghi được 28 · 21% 76–90′ · Thủng lưới 21 · 25% 21% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 62, 2024–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu