Hamburger SV W vs SC Freiburg W
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 1-1 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 0, hòa 1, SC Freiburg W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- LDLDL Hamburger SV W
- DDWLW SC Freiburg W
- HT0-0
- 49' M. Kruger
- 63' 0-1 N. Ojukwu
- 64' ▲ L. Martens ▼ M. Kruger
- 64' ▲ P. Machtens ▼ L. Peneau
- 64' ▲ S. Vobian ▼ I. Acikgoz
- 65' ▲ S. Seghir ▼ A. Bienz
- 72' N. Karczewska · J. Wrede 1-1
- 74' ▲ C. Brunold ▼ L. Kolb
- 76' ▲ V. Schwalm ▼ M. Brunnthaler
- 82' C. Linberg
- 87' M. Doucoure
- 87' ▲ C. Morich ▼ C. Linberg
- 90'+1 J. Vojtekova
- 90'+3 ▲ A. Arfaoui ▼ M. Schneider
- 90'+3 ▲ B. D. Vincze ▼ L. E. Birkholz
- FT1-1
Đội hình
- 12K. Szemik
- 2M. Doucoure
- 8S. Stoldt
- 6A. Bohler
- 26J. Wrede
- 9M. Kruger ▼ 64'
- 15L. Peneau ▼ 64'
- 37P. Bartz
- 11M. Brunnthaler ▼ 76'
- 7C. Linberg ▼ 87'
- 20N. Karczewska
Dự bị 9
- 36J. Baum
- 4N. Mirzaliyeva
- 5C. Obispo
- 21J. Donges
- 18L. Martens ▲ 64'
- 28P. Machtens ▲ 64'
- 29L. Eggert
- 23V. Schwalm ▲ 76'
- 10C. Morich ▲ 87'
- 38A. Reimann
- 2L. Karl
- 3A. Axtmann
- 20J. Vojtekova
- 32E. Memminger
- 6N. Ojukwu
- 30I. Acikgoz ▼ 64'
- 8A. Bienz ▼ 65'
- 15M. Schneider ▼ 90'
- 22L. Kolb ▼ 74'
- 23L. E. Birkholz ▼ 90'
Dự bị 8
- 33L. Barth
- 5J. Stierli
- 9S. Seghir ▲ 65'
- 18M. Maas
- 14C. Brunold ▲ 74'
- 10S. Vobian ▲ 64'
- 17A. Arfaoui ▲ 90'
- 29B. D. Vincze ▲ 90'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 4 | +9 | 12 | |
| 3 | 4 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 12 | 4 | 4 - 9 | -5 | 0 | |
| 13 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 14 | 4 | 1 - 11 | -10 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu4
3Ghi được6
5Thủng lưới5
0.75Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai5