Hamburger SV W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SC Freiburg W

Hamburger SV W vs SC Freiburg W

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 0-2 SC Freiburg W tại Frauen-Bundesliga, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 0, hòa 1, SC Freiburg W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 3
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Phong độ
LDLDL Hamburger SV W
DDWLW SC Freiburg W
  1. 25' 0-1 J. Stierli · S. Folmli
  2. HT0-1
  3. 46' Victoria Schulz
  4. 52' E. Hirche M. Doucoure
  5. 57' Leela Egli
  6. 61' T. Blumenberg L. Egli
  7. 69' Greta Stegemann
  8. 70' L. Eggert M. Mikolajova
  9. 73' Nicole Ojukwu
  10. 78' A. Bienz L. Kolb
  11. 78' M. Schneider N. Ojukwu
  12. 82' C. Meyer M. Brunnthaler
  13. 82' P. Bartz P. Machtens
  14. 82' 0-2 S. Folmli · A. Bienz
  15. 83' Camilla Linberg
  16. 84' Alena Bienz
  17. 88' Z. Schick G. Stegemann
  18. FT0-2

Đội hình

Hamburger SV W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Liese Brancao Ribeiro Celia
  1. 25L. Paulick 7.3
  2. 2M. Doucoure ▼ 52' 6.7
  3. 8S. Stoldt 7.0
  4. 19V. Schulz 5.2
  5. 4N. Mirzaliyeva 6.6
  6. 22S. Hillebrand 6.9
  7. 28P. Machtens ▼ 82' 6.6
  8. 27M. Mikolajova ▼ 70' 6.5
  9. 32L. Wrede 7.7
  10. 47C. Linberg 6.2
  11. 11M. Brunnthaler ▼ 82' 6.3

Dự bị 9

  1. 1I. Schuldt
  2. 20E. Hirche ▲ 52' 6.5
  3. 6A. Bohler
  4. 24A. Sierra
  5. 16C. Meyer ▲ 82' 6.7
  6. 17M. Buchele
  7. 44G. Sliskovic
  8. 37P. Bartz ▲ 82' 6.3
  9. 29L. Eggert ▲ 70' 6.5
SC Freiburg W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edmond Kapllani
  1. 1L. Benkarth 7.2
  2. 16G. Stegemann ▼ 88' 6.6
  3. 24I. Sigurdardottir 7.9
  4. 5J. Stierli 8.3
  5. 2L. Karl 7.0
  6. 6N. Ojukwu ▼ 78' 6.7
  7. 4M. Felde 6.9
  8. 22L. Kolb ▼ 78' 7.0
  9. 10S. Vobian 6.6
  10. 20L. Egli ▼ 61' 6.2
  11. 9S. Folmli 7.6

Dự bị 7

  1. 33R. Adamczyk
  2. 8A. Bienz ▲ 78' 6.7
  3. 15M. Schneider ▲ 78' 6.7
  4. 23L. E. Birkholz
  5. 7T. Blumenberg ▲ 61' 6.9
  6. 35Z. Schick ▲ 88'
  7. 18M. Maas

Thống kê

112
540
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm14
3Trúng đích7
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị0
7Phạm lỗi20
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
293Chuyền bóng469
193Chuyền chính xác369
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu28
30Ghi được49
61Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.75
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu