SC Freiburg W vs Hamburger SV W
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg W 6-2 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SC Freiburg W thắng 2, hòa 1, Hamburger SV W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 3
- Sân vận động
- Dreisamstadion, Freiburg im Breisgau
- Phong độ
- DDWLW SC Freiburg W
- LDLDL Hamburger SV W
- 23' L. Karl 1-0
- 42' 1-1 S. Stoldt · M. Brunnthaler
- 45'+4 M. Felde
- 45' T. Blumenberg 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Bohler ▼ J. Lahr
- 46' ▲ E. Hirche ▼ S. Hillebrand
- 46' ▲ L. Wrede ▼ N. Racke
- 52' N. Ojukwu · L. Kolb 3-1
- 54' 3-2 A. Bohler · S. Stoldt
- 63' ▲ V. Schwalm ▼ P. Machtens
- 63' ▲ M. Schneider ▼ M. Felde
- 63' ▲ S. Vobian ▼ L. Kolb
- 63' ▲ L. Egli ▼ L. E. Birkholz
- 66' N. Ojukwu
- 72' ▲ A. Csillag ▼ S. Nachtigall
- 76' ▲ V. Kardesler ▼ C. Meyer
- 81' ▲ A. Bienz ▼ T. Blumenberg
- 82' A. Csillag · S. Vobian 4-2
- 84' A. Csillag · N. Ojukwu 5-2
- 86' N. Szenk
- 88' L. Wrede
- 90' L. Egli · A. Bienz 6-2
- FT6-2
Đội hình
- 1I. Schuldt
- 31J. Lahr ▼ 46'
- 39N. Racke ▼ 46'
- 8S. Stoldt
- 21J. Donges
- 29L. Eggert
- 28P. Machtens ▼ 63'
- 27M. Mikolajova
- 22S. Hillebrand ▼ 46'
- 16C. Meyer ▼ 76'
- 11M. Brunnthaler
Dự bị 9
- 33L. Haidner
- 6A. Bohler ▲ 46'
- 20E. Hirche ▲ 46'
- 15A. Wucher
- 17M. Buchele
- 7V. Kardesler ▲ 76'
- 19V. Schulz
- 23V. Schwalm ▲ 63'
- 32L. Wrede ▲ 46'
- 1L. Benkarth
- 19N. Szenk
- 16G. Stegemann
- 5J. Stierli
- 2L. Karl
- 4M. Felde ▼ 63'
- 7T. Blumenberg ▼ 81'
- 27S. Nachtigall ▼ 72'
- 6N. Ojukwu
- 22L. Kolb ▼ 63'
- 23L. E. Birkholz ▼ 63'
Dự bị 8
- 33R. Adamczyk
- 18M. Maas
- 24I. Sigurdardottir
- 8A. Bienz ▲ 81'
- 15M. Schneider ▲ 63'
- 10S. Vobian ▲ 63'
- 17A. Csillag ▲ 72'
- 20L. Egli ▲ 63'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu29
49Ghi được30
49Thủng lưới61
1.75Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai20