Hamburger SV W

Hamburger SV W

Đức · Frauen-Bundesliga

Hamburger SV W: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Frauen-Bundesliga — điểm: 6, số trận: 8. Trận tiếp theo: Hamburger SV W vs 1. FC Union Berlin W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Hamburger SV W 4-4 1. FC Union Berlin W, 25 tháng 10.

Phong độ
WWLLD
HLV
Liese Brancao Ribeiro Celia · Từ 2025
Vị trí
12 · Đ: 6 · Tr: 8 →
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg · 2.018

Lịch thi đấu

13-11
Hamburger SV W
Mainz 05 W
–
–
21-11
Eintracht Frankfurt W
Hamburger SV W
–
–
13-12
TSG 1899 Hoffenheim W
Hamburger SV W
–
–
20-12
Hamburger SV W
Bayern Munich W
–
–
17-01
SC Freiburg W
Hamburger SV W
–
–
24-01
Hamburger SV W
Stuttgart W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,3
Thủng lưới
1,9
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–7–10
Sân khách
6–3–11
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 1,3
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-25× · 13%
  • 1-34× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 1-43× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauen-Bundesliga 8134 141504-2-3-1
DFB Pokal - Women 1100 210—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 25 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 13 · 10% 14% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 25 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 24 · 18% 14% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 21 · 12% 31–45′ · Thủng lưới 21 · 16% 12% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 24 · 13% 46–60′ · Thủng lưới 21 · 16% 13% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 37 · 21% 61–75′ · Thủng lưới 19 · 14% 21% 14% 61–75 76–90′ · Ghi được 48 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 35 · 26% 27% 26% 76–90

Trận có bàn thắng: 92, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu