1. FC Union Berlin W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin W 1-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 1
- Phong độ
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- WWWWW Bayern Munich W
- 23' Jovana Damnjanović
- 26' 0-1 K. Buhl
- HT0-1
- 47' 0-2 P. Harder
- 59' ▲ N. Reissner ▼ J. Veit
- 59' ▲ S. Weidauer ▼ L. Heiseler
- 60' 0-3 G. Viggosdottir
- 62' ▲ B. Dunst ▼ S. Ballisager
- 62' ▲ A. Sehitler ▼ J. Damnjanovic
- 73' Leela Egli
- 73' ▲ S. Proost ▼ K. Buhl
- 74' ▲ J. Steinert ▼ L. Egli
- 74' ▲ N. Bauereisen ▼ E. Campbell
- 74' ▲ K. Potsi ▼ L. Dallmann
- 79' N. Bauereisen · S. Weidauer 1-3
- 90'+1 ▲ E. Imade ▼ P. Harder
- 90' 1-4 S. Proost · P. Harder
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Bosl 5.7
- 77J. Janssens 6.2
- 26A. Tysiak 5.9
- 19S. Steuerwald 6.0
- 2T. Schneider 6.2
- 10E. Campbell ▼ 74' 5.9
- 30J. Veit ▼ 59' 6.2
- 6L. Grawe 6.9
- 27L. Egli ▼ 74' 5.3
- 41L. Kamber 6.7
- 7L. Heiseler ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 28N. Bohi
- 17J. Steinert ▲ 74' 6.3
- 3S. Helgesen
- 42N. Reissner ▲ 59' 6.3
- 21A. Weiss
- 25I. Heikkinen
- 9S. Weidauer ▲ 59' 6.5
- 29A. Halverkamps
- 23N. Bauereisen ⚽ ▲ 74' 7.2
- 1E. Mahmutovic 6.2
- 3S. Ballisager ▼ 62' 6.3
- 4G. Viggosdottir ⚽ 8.5
- 5M. Eriksson 7.2
- 19K. Naschenweng 6.2
- 18M. Tanikawa 7.3
- 15B. Amani 6.9
- 10L. Dallmann ▼ 74' 6.9
- 21P. Harder ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 17K. Buhl ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.3
- 9J. Damnjanovic ▼ 62' 6.0
Dự bị 9
- 22R. van Eijk
- 2V. Gilles
- 23S. Proost ⚽ ▲ 73' 7.2
- 28B. Dunst ▲ 62' 6.2
- 27A. Caruso
- 14A. Sehitler ▲ 62' 6.2
- 6K. Potsi ▲ 74' 6.7
- 11S. Mattner-Trembleau
- 29E. Imade ▲ 90'
Thống kê
01⚑5
⚑710
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm14
3Trúng đích8
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị0
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
-0.43Bàn thắng ngăn chặn-0.43
400Chuyền bóng524
320Chuyền chính xác442
80%Chính xác chuyền84%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 15 - 5 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 13 - 4 | +9 | 12 | |
| 3 | 4 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 4 | 4 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | 7 - 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | 7 - 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 3 - 6 | -3 | 4 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 2 | |
| 11 | 4 | 7 - 14 | -7 | 2 | |
| 12 | 4 | 4 - 9 | -5 | 0 | |
| 13 | 4 | 1 - 9 | -8 | 0 | |
| 14 | 4 | 1 - 11 | -10 | 0 |
2. Bundesliga Women
So sánh
4Trận đấu5
1Ghi được16
9Thủng lưới4
0.25Bàn thắng mỗi trận3.2
0Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
1Hiệp hai10