1. FC Union Berlin W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin W 2-3 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin W thắng 0, hòa 0, Bayern Munich W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 23
- Phong độ
- LLLLL 1. FC Union Berlin W
- WWWWW Bayern Munich W
- 7' Lisa Heiseler
- 8' 0-1 E. Imade · B. Amani
- 11' S. Weidauer 1-1
- 25' Bernadette Amani
- HT1-1
- 50' 1-2 B. Dunst · G. Stanway
- 57' Carolin Simon
- 60' ▲ N. Bauereisen ▼ L. Heiseler
- 62' ▲ P. Harder ▼ M. Tanikawa
- 62' ▲ K. Buhl ▼ L. Dallmann
- 71' ▲ G. Gwinn ▼ G. Viggosdottir
- 71' ▲ A. Caruso ▼ G. Stanway
- 75' ▲ F. Kett ▼ C. Simon
- 76' ▲ J. Hipp ▼ E. Campbell
- 76' ▲ N. Reissner ▼ J. Steinert
- 77' L. Kamber · S. Weidauer 2-2
- 84' 2-3 G. Gwinn · K. Buhl
- 85' ▲ M. Georgieva ▼ A. Weiss
- 85' ▲ D. Orschmann ▼ S. Weidauer
- FT2-3
Đội hình
- 1C. Bosl 8.9
- 21A. Weiss ▼ 85' 6.2
- 26A. Tysiak 6.6
- 19S. Steuerwald 6.5
- 17J. Steinert ▼ 76' 7.9
- 31T. Pawollek 6.7
- 9S. Weidauer ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.0
- 41L. Kamber ⚽ 8.2
- 7L. Heiseler ▼ 60' 6.0
- 14H. Eurlings 6.3
- 10E. Campbell ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 28N. Bohi
- 16M. Georgieva ▲ 85' 6.7
- 11D. Orschmann ▲ 85' 7.0
- 29A. Halverkamps
- 27J. Hipp ▲ 76' 6.3
- 5K. Orschmann
- 24F. Sakar
- 23N. Bauereisen ▲ 60' 6.2
- 42N. Reissner ▲ 76' 6.6
- 32E. Mahmutovic 6.5
- 3S. Ballisager 6.3
- 4G. Viggosdottir ▼ 71' 7.2
- 5M. Eriksson 6.9
- 30C. Simon ▼ 75' 6.0
- 31G. Stanway ⇢ ▼ 71' 7.9
- 15B. Amani ⇢ 6.9
- 10L. Dallmann ▼ 62' 7.9
- 18M. Tanikawa ▼ 62' 6.2
- 28B. Dunst ⚽ 7.7
- 29E. Imade ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 1M. Grohs
- 21P. Harder ▲ 62' 7.0
- 19K. Naschenweng
- 17K. Buhl ▲ 62' 6.9
- 23N. Padilla
- 40H. Wegscheider
- 7G. Gwinn ⚽ ▲ 71' 7.3
- 27A. Caruso ▲ 71' 6.5
- 20F. Kett ▲ 75' 6.5
Thống kê
01⚑3
⚑1320
31%Kiểm soát bóng69%
4Dứt điểm27
3Trúng đích11
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm17
0Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn10
3Phạt góc13
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
8Cứu thua1
272Chuyền bóng595
194Chuyền chính xác531
71%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
28Trận đấu42
44Ghi được132
52Thủng lưới32
1.57Bàn thắng mỗi trận3.14
4Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn33
21Hiệp hai80