Bayern Munich W
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
1. FC Union Berlin W

Bayern Munich W vs 1. FC Union Berlin W

Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 4-0 1. FC Union Berlin W tại Frauen-Bundesliga, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 3, hòa 0, 1. FC Union Berlin W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München
Phong độ
WWWWW Bayern Munich W
LLLLL 1. FC Union Berlin W
  1. 9' L. Dallmann 1-0
  2. 19' P. Harder · G. Gwinn 2-0
  3. 25' G. Gwinn · K. Buhl 3-0
  4. HT3-0
  5. 48' T. Schneiderphản lưới 4-0
  6. 60' A. Sehitler M. Tanikawa
  7. 60' K. Naschenweng G. Gwinn
  8. 60' N. Padilla P. Harder
  9. 61' A. Aagaard S. Weidauer
  10. 61' M. Georgieva K. Orschmann
  11. 61' J. Steinert T. Schneider
  12. 69' N. Bauereisen D. Orschmann
  13. 71' Antonia-Johanna Halverkamps
  14. 73' A. Caruso G. Stanway
  15. 73' B. Dunst J. Damnjanovic
  16. 86' L. Seifert L. Heiseler
  17. FT4-0

Đội hình

Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Barcala
  1. 1M. Grohs 7.0
  2. 7G. Gwinn ▼ 60' 8.9
  3. 4G. Viggosdottir 7.9
  4. 3S. Ballisager 7.9
  5. 20F. Kett 7.3
  6. 18M. Tanikawa ▼ 60' 7.7
  7. 31G. Stanway ▼ 73' 8.9
  8. 10L. Dallmann 8.2
  9. 21P. Harder ▼ 60' 7.9
  10. 17K. Buhl 7.6
  11. 9J. Damnjanovic ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 38A. Klink
  2. 5M. Eriksson
  3. 14A. Sehitler ▲ 60' 6.9
  4. 19K. Naschenweng ▲ 60' 7.0
  5. 23N. Padilla ▲ 60' 6.3
  6. 27A. Caruso ▲ 73' 7.2
  7. 28B. Dunst ▲ 73' 6.6
  8. 33L. Zahringer
  9. 34M. Plattner
1. FC Union Berlin W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Ailien Poese
  1. 28N. Bohi 7.0
  2. 21A. Weiss 6.0
  3. 5K. Orschmann ▼ 61' 5.2
  4. 19S. Steuerwald 7.3
  5. 2T. Schneider ▼ 61' 6.0
  6. 25I. Heikkinen 6.0
  7. 29A. Halverkamps 5.7
  8. 6C. Frank 7.2
  9. 7L. Heiseler ▼ 86' 6.2
  10. 11D. Orschmann ▼ 69' 6.0
  11. 9S. Weidauer ▼ 61' 7.2

Dự bị 8

  1. 55S. Schulz
  2. 15A. Aagaard ▲ 61' 6.5
  3. M. Georgieva ▲ 61' 7.0
  4. 17J. Steinert ▲ 61' 6.6
  5. 18L. Seifert ▲ 86' 6.7
  6. 23N. Bauereisen ▲ 69' 6.5
  7. 37C. Okoro
  8. 10E. Campbell

Thống kê

0012
010
76%Kiểm soát bóng24%
23Dứt điểm3
9Trúng đích2
5Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
12Phạt góc0
3Việt vị1
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
804Chuyền bóng255
723Chuyền chính xác175
90%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

42Trận đấu28
132Ghi được44
32Thủng lưới52
3.14Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới4
33Trên 2.5 bàn20
80Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu