Nürnberg W vs Hamburger SV W
Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 0-1 Hamburger SV W tại Frauen-Bundesliga, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 1, hòa 1, Hamburger SV W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 23
- Phong độ
- LLDDL Nürnberg W
- LDLDL Hamburger SV W
- 9' ▲ M. Croatto ▼ J. M. Wrede
- 27' Melina Krüger
- HT0-0
- 49' Emoke Papai
- 56' 0-1 A. Bohler · C. Linberg
- 61' ▲ M. Gunster ▼ A. Polaskova
- 62' Leia Varley
- 74' ▲ M. Lindner ▼ L. Varley
- 75' ▲ F. Proniez ▼ S. Homann
- 78' ▲ S. Hillebrand ▼ M. Kruger
- 81' Laura Miller
- 90'+5 Marlene Lindner
- 90'+1 ▲ K. Svensson ▼ L. Miller
- 90' ▲ E. Hirche ▼ P. Machtens
- 90' ▲ V. Kardesler ▼ C. Linberg
- 90' ▲ M. Buchele ▼ C. Meyer
- FT0-1
Đội hình
- 25L. Romero 7.2
- 18F. Mai 6.7
- 27B. Fordos 7.5
- 7L. Varley ▼ 74' 6.6
- 22J. Pollak 6.9
- 19S. Homann ▼ 75' 6.6
- 4L. Guttenberger 6.7
- 9L. Miller ▼ 90' 6.3
- 26A. Polaskova ▼ 61' 6.3
- 15E. Papai 6.3
- 24N. Lein 7.3
Dự bị 9
- 31S. Tolzel
- 21A. Chaves
- 3F. Proniez ▲ 75' 6.5
- 29H. Deuber
- 8M. Gunster ▲ 61' 6.9
- 2K. Svensson ▲ 90'
- 16Z. Grzywinska
- 28M. Seguin
- 14M. Lindner ▲ 74' 6.6
- 25L. Paulick 7.2
- 2M. Doucoure 7.0
- 8S. Stoldt 7.2
- 6A. Bohler ⚽ 8.0
- 26J. M. Wrede ▼ 9' 6.6
- 28P. Machtens ▼ 90' 6.7
- 37P. Bartz 6.2
- 9M. Kruger ▼ 78' 7.3
- 47C. Linberg ⇢ ▼ 90' 6.5
- 11M. Brunnthaler 6.3
- 16C. Meyer ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 1I. Schuldt
- 4N. Mirzaliyeva
- 13M. Croatto ▲ 9' 7.3
- 20E. Hirche ▲ 90'
- 7V. Kardesler ▲ 90'
- 22S. Hillebrand ▲ 78' 6.7
- 17M. Buchele ▲ 90'
- 21J. Donges
- 29L. Eggert
Thống kê
04⚑1
⚑710
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm14
2Trúng đích3
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc7
2Việt vị4
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
2Cứu thua2
239Chuyền bóng436
113Chuyền chính xác310
47%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
27Trận đấu29
34Ghi được30
62Thủng lưới61
1.26Bàn thắng mỗi trận1.03
1Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai20