Nürnberg W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hamburger SV W

Nürnberg W vs Hamburger SV W

Tỷ số chung cuộc: Nürnberg W 0-2 Hamburger SV W tại 2. Bundesliga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nürnberg W thắng 1, hòa 1, Hamburger SV W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 24
Sân vận động
Max-Morlock-Platz im Sportpark Valznerweiher, Nürnberg
Phong độ
LLDDL Nürnberg W
LDLDL Hamburger SV W
  1. 14' M. Günster M. Steck
  2. 41' 0-1 L. Baum
  3. HT0-1
  4. 58' 0-2 J. Lahr
  5. 59' L. Meroni A. Mailbeck
  6. 70' M. Krüger L. Baum
  7. 70' P. Machtens M. Büchele
  8. 79' J. Baumgärtel R. Salfelder
  9. 79' A. Woelki C. Meyer
  10. 90'+5 J. Braun J. Lahr
  11. 90'+5 L. Wrede V. Kardesler
  12. FT0-2

Đội hình

Nürnberg W HLV: T. Oostendorp
  1. 1H. Etzold
  2. 28M. Steck ▼ 14'
  3. 22J. Pollak
  4. 5C. Fröhlich
  5. 2K. Svensson Senelius
  6. 6A. Mailbeck ▼ 59'
  7. 17J. Brengel
  8. 15R. Salfelder ▼ 79'
  9. 10M. Dešić
  10. 24N. Lein
  11. 7M. Scholz

Dự bị 9

  1. 66M. Günster ▲ 14'
  2. 11L. Meroni ▲ 59'
  3. 20J. Baumgärtel ▲ 79'
  4. 8L. Brunmair
  5. 13L. Felix
  6. 18F. Mai
  7. 19A. Kerim-Lindland
  8. 21İ. İçier
  9. 14M. Lindner
Hamburger SV W HLV: M. Bolz
  1. 1I. Schuldt
  2. 31J. Lahr ▼ 90'
  3. 22S. Stöckmann
  4. 21J. Dönges
  5. 6A. Böhler
  6. 17M. Büchele ▼ 70'
  7. 8S. Stoldt
  8. 11L. Baum ▼ 70'
  9. 7V. Kardesler ▼ 90'
  10. 19V. Schulz
  11. 16C. Meyer ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 9M. Krüger ▲ 70'
  2. 28P. Machtens ▲ 70'
  3. 27A. Woelki ▲ 79'
  4. 15J. Braun ▲ 90'
  5. 32L. Wrede ▲ 90'
  6. 10C. Morich
  7. 25M. Kirschstein
  8. 29L. Eggert
  9. 33J. Zamorano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Union Berlin W
26 71 - 17 +54 62
2
Nürnberg W
26 62 - 24 +38 62
3
Hamburger SV W
26 50 - 15 +35 53
4
SC Sand W
26 66 - 46 +20 47
5
Meppen W
26 40 - 29 +11 43
6
Eintracht Frankfurt II W
26 29 - 25 +4 43
7
Bochum W
26 40 - 40 0 38
8
Ingolstadt W
26 41 - 43 -2 35
9
Borussia Monchengladbach W
26 33 - 41 -8 29
10
FC Bayern München II W
26 30 - 45 -15 24
11
Andernach W
26 23 - 54 -31 24
12
Weinberg W
26 22 - 62 -40 20
13
Freiburg II W
26 21 - 45 -24 18
14
Gütersloh W
26 29 - 71 -42 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu31
63Ghi được68
26Thủng lưới20
2.33Bàn thắng mỗi trận2.19
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu