Hamburger SV W
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nürnberg W

Hamburger SV W vs Nürnberg W

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV W 1-2 Nürnberg W tại Frauen-Bundesliga, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hamburger SV W thắng 2, hòa 1, Nürnberg W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 10
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Phong độ
LDLDL Hamburger SV W
LLDDL Nürnberg W
  1. 21' Nina Räcke
  2. 27' M. Brunnthaler 1-0
  3. 32' Annalena Wucher
  4. 45'+1 Victoria Schulz
  5. HT1-0
  6. 46' A. Bohler A. Wucher
  7. 46' E. Hirche N. Racke
  8. 46' C. Meyer L. Wrede
  9. 46' K. Svensson L. Miller
  10. 46' J. Baumgartel L. Guttenberger
  11. 57' 1-1 K. Svensson · O. Wos
  12. 66' M. Mikolajova M. Buchele
  13. 72' 1-2 N. Lein · A. Gambone
  14. 76' L. Meroni S. Homann
  15. 85' V. Kardesler L. Eggert
  16. 87' C. Frohlich A. Polaskova
  17. FT1-2

Đội hình

Hamburger SV W Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Liese Brancao Ribeiro Celia
  1. 33L. Haidner 6.2
  2. 15A. Wucher ▼ 46' 6.5
  3. 39N. Racke ▼ 46' 6.6
  4. 8S. Stoldt 6.0
  5. 19V. Schulz 7.2
  6. 29L. Eggert ▼ 85' 6.7
  7. 17M. Buchele ▼ 66' 6.6
  8. 28P. Machtens 6.9
  9. 32L. Wrede ▼ 46' 6.9
  10. 22S. Hillebrand 6.5
  11. 11M. Brunnthaler 6.9

Dự bị 8

  1. 1I. Schuldt
  2. 6A. Bohler ▲ 46' 6.7
  3. 31J. Lahr
  4. 20E. Hirche ▲ 46' 6.2
  5. 27M. Mikolajova ▲ 66' 6.5
  6. 7V. Kardesler ▲ 85' 6.3
  7. 16C. Meyer ▲ 46' 6.5
  8. 24A. Sierra
Nürnberg W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thomas Oostendorp
  1. 21L. Rusek 6.9
  2. 16A. Gambone 7.3
  3. 27B. Fordos 6.9
  4. 15O. Wos 7.3
  5. 22J. Pollak 6.9
  6. 19S. Homann ▼ 76' 5.9
  7. 4L. Guttenberger ▼ 46' 6.6
  8. 9L. Miller ▼ 46' 6.3
  9. 24N. Lein 8.5
  10. 26A. Polaskova ▼ 87' 6.2
  11. 17S. Licina 7.2

Dự bị 7

  1. 25L. Romero
  2. 2K. Svensson ▲ 46' 7.3
  3. 5C. Frohlich ▲ 87' 6.5
  4. 7M. Scholz
  5. 11L. Meroni ▲ 76' 6.3
  6. 18F. Mai
  7. 20J. Baumgartel ▲ 46' 6.5

Thống kê

035
700
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm13
6Trúng đích5
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn3
5Phạt góc7
0Việt vị2
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
3Cứu thua5
352Chuyền bóng261
223Chuyền chính xác136
63%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
26 90 - 9 +81 74
2
VfL Wolfsburg W
26 72 - 38 +34 58
3
Eintracht Frankfurt W
26 65 - 43 +22 51
4
TSG 1899 Hoffenheim W
26 48 - 30 +18 46
5
Bayer Leverkusen W
26 46 - 36 +10 46
6
SV Werder Bremen W
26 42 - 36 +6 43
7
FC Koln W
26 36 - 37 -1 37
8
SC Freiburg W
26 44 - 46 -2 34
9
1. FC Union Berlin W
26 42 - 51 -9 30
10
RB Leipzig W
26 39 - 48 -9 28
11
Nürnberg W
26 33 - 61 -28 22
12
Hamburger SV W
26 26 - 57 -31 18
13
SGS Essen W
26 22 - 63 -41 16
14
Carl Zeiss Jena W
26 22 - 72 -50 11
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu27
30Ghi được34
61Thủng lưới62
1.03Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu