SV Werder Bremen W vs FC Koln W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 1-1 FC Koln W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 3, hòa 3, FC Koln W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Weserstadion Platz 11, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WLWWW FC Koln W
- 6' Juliane Wirtz
- 8' Larissa Mühlhaus
- 9' 0-1 P. Bremer
- 12' Michelle Ulbrich
- HT0-1
- 54' L. Muhlhaus · C. D'Angelo 1-1
- 70' ▲ V. Leimenstoll ▼ A. Stolze
- 83' Adriana Achcinska
- 85' ▲ Z. Hasenauer ▼ P. Bremer
- 90'+5 Laura Vogt
- 90'+6 ▲ R. Walkling ▼ V. Wieder
- FT1-1
Đội hình
- 39M. El Sherif 7.5
- 15M. Weiss 6.5
- 5M. Ulbrich 6.2
- 23H. Nemeth 6.7
- 2C. D'Angelo ⇢ 6.9
- 11M. Sternad 6.3
- 28J. Wirtz 6.7
- 18L. Hausicke 6.5
- 31V. Wieder ▼ 90' 6.6
- 7L. Muhlhaus ⚽ 6.3
- 9M. Desic 6.2
Dự bị 6
- 1V. Fischer
- 4K. Ronan
- 6R. Wichmann
- 13R. Walkling ▲ 90'
- 22R. Dieckmann
- 24L. Schmidt
- 34I. Fuchs 8.5
- 8L. Vogt 6.3
- 5C. Degen 7.5
- 4S. Agrez 7.5
- 26M. Wiankowska 7.0
- 10W. Zawistowska 7.2
- 9A. Achcinska 6.2
- 7A. Stolze ▼ 70' 6.9
- 27L. Feiersinger 6.0
- 11P. Bremer ⚽ ▼ 85' 7.2
- 6S. Jessen 7.2
Dự bị 9
- 32A. Dubel
- 14C. Imping
- 15A. Bohnen
- 16Z. Hasenauer ▲ 85' 6.3
- 17L. Andrade
- 24E. Touon
- 25L. Donhauser
- 29V. Leimenstoll ▲ 70' 6.2
- 30C. Elsen
Thống kê
03⚑16
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm10
9Trúng đích6
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
16Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
5Cứu thua8
412Chuyền bóng258
322Chuyền chính xác169
78%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 90 - 9 | +81 | 74 | |
| 2 | 26 | 72 - 38 | +34 | 58 | |
| 3 | 26 | 65 - 43 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 46 - 36 | +10 | 46 | |
| 6 | 26 | 42 - 36 | +6 | 43 | |
| 7 | 26 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 44 - 46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 42 - 51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 39 - 48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 26 - 57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 22 - 63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 22 - 72 | -50 | 11 |
Champions League Women (League phase) Champions League Women (Qualification - First stage) 2. Bundesliga Women
So sánh
30Trận đấu28
54Ghi được44
39Thủng lưới40
1.8Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai14