FC Koln W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 1-4 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 18 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Franz-Kremer-Stadion, Köln
- Phong độ
- WWLWW FC Koln W
- WWWWL SV Werder Bremen W
- 12' 0-1 M. Ulbrich · L. Schmidt
- 27' Larissa Mühlhaus
- 37' Adriana Achcińska
- HT0-1
- 46' ▲ R. Wichmann ▼ M. Sternad
- 54' 0-2 L. Schmidt · L. Mühlhaus
- 61' ▲ J. Wirtz ▼ R. Dieckmann
- 64' ▲ N. Billa ▼ L. Donhauser
- 64' ▲ C. Imping ▼ A. Bienz
- 68' ▲ E. Pápai ▼ R. Walkling
- 74' ▲ V. Leimenstoll ▼ L. Cordes
- 78' ▲ A. Arfaoui ▼ L. Mühlhaus
- 82' 0-3 E. Pápai · A. Arfaoui
- 85' ▲ L. Schmidt ▼ A. Achcińska
- 86' 0-4 A. Arfaoui · C. Siems
- 90'+1 V. Leimenstoll · T. Ziemer 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 24J. Osigus 5.9
- 28J. Hechler 5.9
- 6L. Cordes ▼ 74' 6.9
- 21A. Gerhardt 6.3
- 25L. Donhauser ▼ 64' 6.3
- 11A. Bienz ▼ 64' 6.5
- 9A. Achcińska ▼ 85' 6.3
- 26M. Wiankowska 5.9
- 27L. Feiersinger 6.9
- 18T. Ziemer ⇢ 7.2
- 19D. Zeller 6.2
Dự bị 7
- 17N. Billa ▲ 64' 6.5
- 14C. Imping ▲ 64' 6.0
- 29V. Leimenstoll ⚽ ▲ 74' 7.5
- 16L. Schmidt ▲ 85' 6.5
- 22J. Schiffarth
- 12P. Hoppe
- 8L. Vogt
- 1L. Peng 6.6
- 24L. Schmidt ⚽ ⇢ 7.9
- 5M. Ulbrich ⚽ 7.7
- 23H. Németh 6.3
- 21C. Siems ⇢ 7.3
- 13R. Walkling ▼ 68' 6.6
- 22R. Dieckmann ▼ 61' 6.6
- 10T. Mahmoud 7.0
- 9S. Weidauer 7.3
- 11M. Sternad ▼ 46' 6.5
- 7L. Mühlhaus ⇢ ▼ 78' 7.2
Dự bị 8
- 6R. Wichmann ▲ 46' 7.0
- 28J. Wirtz ▲ 61' 6.7
- 16E. Pápai ⚽ ▲ 68' 7.7
- 8A. Arfaoui ⚽ ▲ 78' 8.3
- 48D. Lemey
- 37L. Dahms
- 17A. Dahl
- 19S. Matheis
Thống kê
01⚑1
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm19
2Trúng đích5
4Chệch đích11
1Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị5
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
447Chuyền bóng400
348Chuyền chính xác304
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
23Trận đấu27
19Ghi được41
52Thủng lưới44
0.83Bàn thắng mỗi trận1.52
4Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai27