FC Koln W vs SV Werder Bremen W
Tỷ số chung cuộc: FC Koln W 2-1 SV Werder Bremen W tại Frauen-Bundesliga, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koln W thắng 4, hòa 3, SV Werder Bremen W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 15
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Phong độ
- WWLWW FC Koln W
- WWWWL SV Werder Bremen W
- 31' Livia Peng
- 32' M. Schimmer11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Wirtz ▼ S. Matheis
- 46' ▲ M. Brandenburg ▼ E. Bernhardt
- 51' Janina Hechler
- 63' ▲ M. Weiß ▼ M. Sternad
- 69' Juliane Wirtz
- 75' ▲ N. Padilla-Bidas ▼ D. Zeller
- 75' ▲ R. Dieckmann ▼ R. Walkling
- 75' ▲ J. Sehan ▼ C. Hahn
- 76' 1-1 J. Sehan · N. Lührßen
- 81' C. Wamser · M. Wiankowska 2-1
- 87' ▲ A. Bienz ▼ M. Wilde
- 87' ▲ S. Agrež ▼ C. Wamser
- 90' Nina Lührßen
- FT2-1
Đội hình
- 12P. Hoppe 7.6
- 21A. Gerhardt 7.5
- 5C. Degen 7.5
- 28J. Hechler 7.5
- 26M. Wiankowska ⇢ 8.2
- 8L. Vogt 7.0
- 7M. Wilde ▼ 87' 7.2
- 30C. Wamser ⚽ ▼ 87' 7.3
- 10S. Beck 7.0
- 19D. Zeller ▼ 75' 8.2
- 23M. Schimmer ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 22N. Padilla-Bidas ▲ 75' 6.7
- 11A. Bienz ▲ 87'
- 4S. Agrež ▲ 87'
- 20M. Meßmer
- 24J. Osigus
- 25L. Donhauser
- 14C. Imping
- 2S. Vendelbo
- 1J. Pal
- 1L. Peng 6.3
- 5M. Ulbrich 7.2
- 23H. Németh 6.3
- 27N. Lührßen ⇢ 7.7
- 10T. Mahmoud 6.3
- 16E. Bernhardt ▼ 46' 6.7
- 19S. Matheis ▼ 46' 6.9
- 13R. Walkling ▼ 75' 6.6
- 11M. Sternad ▼ 63' 6.6
- 9S. Weidauer 6.9
- 21C. Hahn ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 28J. Wirtz ▲ 46' 6.7
- 14M. Brandenburg ▲ 46' 6.2
- 8M. Weiß ▲ 63' 6.6
- 22R. Dieckmann ▲ 75' 6.3
- 15J. Sehan ⚽ ▲ 75' 7.5
- 20C. Meyer
- 31H. Etzold
- 3M. Janzen
- 37L. Dahms
Thống kê
01⚑9
⚑1030
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm15
6Trúng đích7
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn4
9Phạt góc10
1Việt vị0
8Phạm lỗi23
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
272Chuyền bóng290
188Chuyền chính xác201
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu24
38Ghi được37
47Thủng lưới36
1.58Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23