SV Werder Bremen W vs FC Koln W
Tỷ số chung cuộc: SV Werder Bremen W 3-0 FC Koln W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SV Werder Bremen W thắng 3, hòa 3, FC Koln W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 4
- Sân vận động
- wohninvest WESERSTADION, Bremen
- Phong độ
- WWWLW SV Werder Bremen W
- WLWWW FC Koln W
- 16' Anna Gerhardt
- 32' C. Degenphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Vendelbo ▼ L. Donhauser
- 63' ▲ M. Kunkel ▼ M. Sternad
- 63' ▲ A. Bienz ▼ M. Meßmer
- 63' ▲ D. Zeller ▼ A. Gerhardt
- 75' ▲ A. Achcińska ▼ L. Cordes
- 82' L. Hausicke 2-0
- 85' ▲ C. Meyer ▼ R. Walkling
- 88' ▲ L. Uebach ▼ S. Vendelbo
- 90' ▲ E. Bernhardt ▼ S. Weidauer
- 90' ▲ M. Weiß ▼ C. Hahn
- 90'+3 M. Kunkel · N. Lührßen 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Peng 6.9
- 5M. Ulbrich 7.5
- 23H. Németh 7.0
- 22R. Dieckmann 6.9
- 13R. Walkling ▼ 85' 6.9
- 18L. Hausicke ⚽ 7.9
- 27N. Lührßen ⇢ 7.7
- 28J. Wirtz 6.7
- 21C. Hahn ▼ 90' 6.7
- 9S. Weidauer ▼ 90' 6.7
- 11M. Sternad ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 29M. Kunkel ⚽ ▲ 63' 7.2
- 20C. Meyer ▲ 85' 6.3
- 16E. Bernhardt ▲ 90'
- 8M. Weiß ▲ 90'
- 77C. Pérez
- 31H. Etzold
- 17A. Dahl
- 7L. Josten
- 39J. Behrens
- 1J. Pal 6.5
- 21A. Gerhardt ▼ 63' 6.3
- 5C. Degen 6.0
- 28J. Hechler 6.5
- 25L. Donhauser ▼ 46' 6.0
- 10S. Beck 6.3
- 26M. Wiankowska 6.3
- 20M. Meßmer ▼ 63' 6.7
- 6L. Cordes ▼ 75' 7.0
- 8L. Vogt 7.2
- 22N. Padilla
Dự bị 9
- 2S. Vendelbo ▲ 46' 6.2
- 11A. Bienz ▲ 63' 6.2
- 19D. Zeller ▲ 63' 6.7
- 9A. Achcińska ▲ 75' 6.3
- 27L. Uebach ▲ 88' 6.2
- 18A. Gavrić
- 14C. Imping
- 16L. Schmidt
- 12P. Hoppe
Thống kê
00⚑5
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm3
6Trúng đích1
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
5Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
348Chuyền bóng329
240Chuyền chính xác204
69%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 60 - 8 | +52 | 60 | |
| 2 | 22 | 67 - 19 | +48 | 53 | |
| 3 | 22 | 42 - 25 | +17 | 44 | |
| 4 | 22 | 33 - 26 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 43 - 35 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 25 | +9 | 31 | |
| 7 | 22 | 34 - 31 | +3 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 41 | -15 | 26 | |
| 9 | 22 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 10 | 22 | 25 - 43 | -18 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 61 | -45 | 15 | |
| 12 | 22 | 16 - 64 | -48 | 4 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
24Trận đấu24
37Ghi được38
36Thủng lưới47
1.54Bàn thắng mỗi trận1.58
6Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai23