Bayern Munich W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg W

Bayern Munich W vs VfL Wolfsburg W

Tỷ số chung cuộc: Bayern Munich W 3-1 VfL Wolfsburg W tại Frauen-Bundesliga, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayern Munich W thắng 8, hòa 0, VfL Wolfsburg W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
FC Bayern Campus Platz 1, München
Phong độ
WWWWW Bayern Munich W
WWLWW VfL Wolfsburg W
  1. 13' P. Harder · K. Bühl 1-0
  2. 16' Sydney Lohmann
  3. 16' Alexandra Popp
  4. HT1-0
  5. 47' P. Harder · J. Damnjanović 2-0
  6. 51' Lena Lattwein
  7. 53' T. Hansen G. Viggósdóttir
  8. 54' Sarah Zadrazil
  9. 61' R. Blomqvist A. Popp
  10. 61' E. Peddemors L. Lattwein
  11. 68' L. Schüller J. Damnjanović
  12. 68' M. Tanikawa A. Şehitler
  13. 68' J. Wedemeyer S. Linder
  14. 69' S. Jónsdóttir J. Brand
  15. 69' L. Schüller · P. Harder 3-0
  16. 71' Sveindís Jónsdóttir
  17. 75' 3-1 L. Beerensteyn
  18. 81' F. Kett C. Simon
  19. 82' J. Zigiotti Olme S. Lohmann
  20. FT3-1

Đội hình

Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 32E. Mahmutovic 8.0
  2. 7G. Gwinn 7.3
  3. 4G. Viggósdóttir ▼ 53' 6.6
  4. 5M. Eriksson 6.9
  5. 30C. Simon ▼ 81' 6.9
  6. 12S. Lohmann ▼ 82' 6.7
  7. 14A. Şehitler ▼ 68' 7.2
  8. 25S. Zadrazil 6.6
  9. 9J. Damnjanović ▼ 68' 7.0
  10. 17K. Bühl 7.2
  11. 21P. Harder ⚽2 9.3

Dự bị 9

  1. 6T. Hansen ▲ 53' 6.9
  2. 11L. Schüller ▲ 68' 6.9
  3. 18M. Tanikawa ▲ 68' 6.6
  4. 20F. Kett ▲ 81' 6.7
  5. 16J. Zigiotti Olme ▲ 82' 6.5
  6. 2L. Sembrant
  7. 27A. Caruso
  8. 1M. Grohs
  9. 10L. Dallmann
VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Stroot
  1. 30A. Borbe 6.3
  2. 3C. Dijkstra 6.9
  3. 6J. Minge 6.9
  4. 39S. Linder ▼ 68' 6.2
  5. 2L. Wilms 7.3
  6. 10S. Huth 6.9
  7. 8L. Lattwein ▼ 61' 6.6
  8. 29J. Brand ▼ 69' 6.5
  9. 25V. Endemann 6.7
  10. 9L. Beerensteyn 7.9
  11. 11A. Popp ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 21R. Blomqvist ▲ 61' 6.9
  2. 5E. Peddemors ▲ 61' 6.6
  3. 24J. Wedemeyer ▲ 68' 6.3
  4. 23S. Jónsdóttir ▲ 69' 6.5
  5. 15D. Németh
  6. 18J. Kielland
  7. 7C. Hagel
  8. 22L. Schmitz
  9. 31M. Hegering

Thống kê

026
530
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm14
3Trúng đích7
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
6Cứu thua0
398Chuyền bóng352
306Chuyền chính xác262
77%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 56 - 13 +43 59
2
VfL Wolfsburg W
22 57 - 18 +39 51
3
Eintracht Frankfurt W
22 68 - 22 +46 50
4
Bayer Leverkusen W
22 38 - 21 +17 43
5
SC Freiburg W
22 34 - 31 +3 38
6
TSG 1899 Hoffenheim W
22 49 - 30 +19 36
7
SV Werder Bremen W
22 28 - 39 -11 29
8
RB Leipzig W
22 30 - 40 -10 27
9
SGS Essen W
22 21 - 30 -9 20
10
FC Koln W
22 18 - 51 -33 14
11
Carl Zeiss Jena W
22 7 - 43 -36 10
12
Turbine Potsdam W
22 5 - 73 -68 1
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

36Trận đấu36
94Ghi được97
31Thủng lưới36
2.61Bàn thắng mỗi trận2.69
18Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn24
57Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu