VfL Wolfsburg W vs Bayern Munich W
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 2-0 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 2, hòa 0, Bayern Munich W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauen-Bundesliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- WWLWW VfL Wolfsburg W
- WWWWW Bayern Munich W
- 5' V. Endemann 1-0
- 20' Tuva Hansen
- 24' ▲ L. Dallmann ▼ J. Damnjanović
- HT1-0
- 52' ▲ C. Simon ▼ T. Hansen
- 65' ▲ L. Beerensteyn ▼ J. Brand
- 67' L. Beerensteyn 2-0
- 72' ▲ S. Lohmann ▼ L. Schüller
- 73' ▲ A. Şehitler ▼ K. Bühl
- 73' ▲ S. Kerr ▼ S. Zadrazil
- 76' ▲ S. Jónsdóttir ▼ V. Endemann
- 77' Linda Sembrant
- 90'+4 Sveindís Jónsdóttir
- 90'+4 ▲ C. Hagel ▼ S. Huth
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Frohms 7.2
- 2L. Wilms 7.9
- 4K. Hendrich 7.3
- 31M. Hegering 7.2
- 39S. Linder 6.3
- 10S. Huth ▼ 90' 7.0
- 6J. Minge 7.7
- 8L. Lattwein 6.9
- 25V. Endemann ⚽ ▼ 76' 7.3
- 11A. Popp 7.3
- 29J. Brand ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 9L. Beerensteyn ⚽ ▲ 65' 7.7
- 23S. Jónsdóttir ▲ 76' 6.6
- 7C. Hagel ▲ 90'
- 22L. Schmitz
- 21R. Blomqvist
- 24J. Wedemeyer
- 14Nuria Rábano
- 18J. Kielland
- 28T. Sellner
- 1M. Grohs 6.9
- 6T. Hansen ▼ 52' 6.5
- 4G. Viggósdóttir 6.9
- 2L. Sembrant 6.3
- 7G. Gwinn 6.9
- 21P. Harder 6.0
- 25S. Zadrazil ▼ 73' 6.7
- 31G. Stanway 6.6
- 17K. Bühl ▼ 73' 6.0
- 9J. Damnjanović ▼ 24' 6.3
- 11L. Schüller ▼ 72' 6.5
Dự bị 9
- 10L. Dallmann ▲ 24' 7.3
- 30C. Simon ▲ 52' 6.6
- 12S. Lohmann ▲ 72' 6.6
- 14A. Şehitler ▲ 73' 6.6
- 26S. Kerr ▲ 73' 6.6
- 24W. Zawistowska
- 16J. Zigiotti Olme
- 32E. Mahmutovic
- 22M. Doucouré
Thống kê
01⚑2
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
379Chuyền bóng528
301Chuyền chính xác448
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 56 - 13 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 57 - 18 | +39 | 51 | |
| 3 | 22 | 68 - 22 | +46 | 50 | |
| 4 | 22 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 5 | 22 | 34 - 31 | +3 | 38 | |
| 6 | 22 | 49 - 30 | +19 | 36 | |
| 7 | 22 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 8 | 22 | 30 - 40 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 30 | -9 | 20 | |
| 10 | 22 | 18 - 51 | -33 | 14 | |
| 11 | 22 | 7 - 43 | -36 | 10 | |
| 12 | 22 | 5 - 73 | -68 | 1 |
Champions League Women (Group Stage: ) Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women
So sánh
36Trận đấu36
97Ghi được94
36Thủng lưới31
2.69Bàn thắng mỗi trận2.61
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai57