VfL Wolfsburg W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayern Munich W

VfL Wolfsburg W vs Bayern Munich W

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg W 0-4 Bayern Munich W tại Frauen-Bundesliga, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg W thắng 2, hòa 0, Bayern Munich W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Frauen-Bundesliga · Vòng 17
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Phong độ
WWLWW VfL Wolfsburg W
WWWWW Bayern Munich W
  1. 24' Nuria Rábano M. Hegering
  2. HT0-0
  3. 48' 0-1 P. Harder · K. Bühl
  4. 55' Katharina Naschenweng
  5. 57' 0-2 J. Damnjanović · K. Bühl
  6. 58' V. Endemann C. Hagel
  7. 58' L. Wilms J. Wedemeyer
  8. 64' Georgia Stanway
  9. 75' 0-3 L. Schüller · P. Harder
  10. 77' S. Lohmann J. Damnjanović
  11. 79' R. Xhemaili E. Pajor
  12. 79' F. Kalma J. Brand
  13. 80' Pernille Harder
  14. 83' M. Eriksson K. Bühl
  15. 87' 0-4 G. Stanway
  16. 89' S. Kerr S. Zadrazil
  17. 90' L. Dallmann P. Harder
  18. 90' T. Hansen G. Gwinn
  19. FT0-4

Đội hình

VfL Wolfsburg W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Stroot
  1. 1M. Frohms 6.3
  2. 24J. Wedemeyer ▼ 58' 6.5
  3. 4K. Hendrich 6.3
  4. 31M. Hegering ▼ 24' 7.0
  5. 6D. Janssen 6.2
  6. 10S. Huth 6.7
  7. 5L. Oberdorf 7.2
  8. 7C. Hagel ▼ 58' 6.5
  9. 23S. Jónsdóttir 6.6
  10. 9E. Pajor ▼ 79' 7.2
  11. 29J. Brand ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 14Nuria Rábano ▲ 24' 6.9
  2. 25V. Endemann ▲ 58' 6.5
  3. 2L. Wilms ▲ 58' 6.6
  4. 27R. Xhemaili ▲ 79' 6.7
  5. 19F. Kalma ▲ 79' 6.7
  6. 15D. Németh
  7. 16C. Küver
  8. 22L. Schmitz
  9. 17K. Demann
Bayern Munich W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Straus
  1. 22M. Grohs 7.5
  2. 7G. Gwinn ▼ 90' 6.9
  3. 4G. Viggósdóttir 6.9
  4. 2L. Sembrant 7.3
  5. 19K. Naschenweng 7.6
  6. 25S. Zadrazil ▼ 89' 6.9
  7. 31G. Stanway 7.7
  8. 21P. Harder ▼ 90' 8.9
  9. 9J. Damnjanović ▼ 77' 7.2
  10. 17K. Bühl ⇢2 ▼ 83' 7.9
  11. 11L. Schüller 7.3

Dự bị 9

  1. 12S. Lohmann ▲ 77' 6.3
  2. 5M. Eriksson ▲ 83' 6.7
  3. 26S. Kerr ▲ 89'
  4. 10L. Dallmann ▲ 90'
  5. 6T. Hansen ▲ 90'
  6. 14A. Şehitler
  7. 3I. Belloumou
  8. 18J. Baijings
  9. 41A. Wellmann

Thống kê

005
630
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm13
4Trúng đích6
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc6
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
427Chuyền bóng328
338Chuyền chính xác230
79%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayern Munich W
22 60 - 8 +52 60
2
VfL Wolfsburg W
22 67 - 19 +48 53
3
Eintracht Frankfurt W
22 42 - 25 +17 44
4
SGS Essen W
22 33 - 26 +7 35
5
TSG 1899 Hoffenheim W
22 43 - 35 +8 34
6
Bayer Leverkusen W
22 34 - 25 +9 31
7
SV Werder Bremen W
22 34 - 31 +3 28
8
RB Leipzig W
22 26 - 41 -15 26
9
SC Freiburg W
22 26 - 44 -18 24
10
FC Koln W
22 25 - 43 -18 18
11
Nürnberg W
22 16 - 61 -45 15
12
MSV Duisburg W
22 16 - 64 -48 4
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) 2. Bundesliga Women

So sánh

29Trận đấu33
91Ghi được80
24Thủng lưới19
3.14Bàn thắng mỗi trận2.42
15Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu