SV Waldhof Mannheim
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
1. FC Kaiserslautern

SV Waldhof Mannheim vs 1. FC Kaiserslautern

Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-1 1. FC Kaiserslautern tại DFB Pokal, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 0, hòa 5, 1. FC Kaiserslautern thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 64
Sân vận động
Carl-Benz Stadion, Mannheim
Phong độ
WDLLL SV Waldhof Mannheim
DWWWL 1. FC Kaiserslautern
  1. 38' Mika Haas
  2. 45'+1 Maxwell Gyamfi
  3. HT0-0
  4. 51' Julian Ulbricht
  5. 55' Kushtrim Asallari
  6. 65' A. Murphy M. Haas
  7. 65' I. Kanate M. Berisha
  8. 67' V. Thill M. Thalhammer
  9. 68' D. Michel L. Bierschenk
  10. 68' G. Gregorio J. Ulbricht
  11. 74' Moritz Malik Polte
  12. 77' L. Mickels K. Asallari
  13. 77' K. Frees M. Gyamfi
  14. 81' Vincent Thill
  15. 85' Alex Murphy
  16. 86' E. Yardimci T. Tazemeta
  17. 90'+9 Gonçalo Gregório
  18. 90'+9 Thijmen Nijhuis
  19. 90'+9 Marlon Ritter
  20. 90'+1 Erencan Yardımcı
  21. 98' Joey Muller
  22. 104' L. Robinson P. Joly
  23. 112' T. Boyd C. Kammerknecht
  24. 120'+1 Ibrahim Kanate
  25. 120' 0-1 I. Kanate · A. Murphy
  26. FT0-1

Đội hình

SV Waldhof Mannheim HLV: Rui Mota
  1. 1T. Nijhuis 7.7
  2. 24L. Klunter 7.2
  3. 3M. Polte 6.9
  4. 15C. Kammerknecht ▼ 112' 7.2
  5. 17D. Keumo 7.2
  6. 8M. Thalhammer ▼ 67' 7.2
  7. 20K. Asallari ▼ 77' 7.0
  8. 6J. P. Muller 6.5
  9. 21J. Rieckmann 6.9
  10. 7L. Bierschenk ▼ 68' 6.6
  11. 10J. Ulbricht ▼ 68' 6.3

Dự bị 9

  1. 16J. Niemann
  2. 4T. Sechelmann
  3. 28D. Michel ▲ 68' 6.3
  4. 13T. Boyd ▲ 112' 6.5
  5. 23L. Mickels ▲ 77' 6.2
  6. 12V. Thill ▲ 67' 6.6
  7. 35D. Mendes
  8. 37N. Bazee
  9. 9G. Gregorio ▲ 68' 6.5
1. FC Kaiserslautern HLV: Torsten Lieberknecht
  1. 1J. Krahl 8.0
  2. 33J. Elvedi 7.3
  3. 4M. Gyamfi ▼ 77' 6.6
  4. 14J. Rasmussen 8.2
  5. 26P. Joly ▼ 104' 7.6
  6. 8S. Sahin 6.9
  7. 6F. Kunze 7.2
  8. 22M. Haas ▼ 65' 6.9
  9. 39T. Tazemeta ▼ 86' 6.2
  10. 7M. Ritter 7.5
  11. 20M. Berisha ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 40E. Kamga
  2. 13E. Wekesser
  3. 3A. Murphy ▲ 65' 6.9
  4. 5K. Frees ▲ 77' 6.9
  5. 37L. Robinson ▲ 104' 6.3
  6. 44D. Hofmeister
  7. 41D. Schramm
  8. 17E. Yardimci ▲ 86' 6.3
  9. 11I. Kanate ▲ 65' 8.0

Thống kê

075
1560
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm22
5Trúng đích5
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm13
10Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn8
5Phạt góc15
2Việt vị0
16Phạm lỗi21
7Thẻ vàng6
3Cứu thua4
429Chuyền bóng477
320Chuyền chính xác361
75%Chính xác chuyền76%

So sánh

12Trận đấu10
21Ghi được15
18Thủng lưới12
1.75Bàn thắng mỗi trận1.5
1Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu