1. FC Kaiserslautern vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 1-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 1 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 2, hòa 5, SV Waldhof Mannheim thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Fritz Walter Stadion, Kaiserslautern
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- DLLLW SV Waldhof Mannheim
- 10' 0-1 G. Korte · V. Sulejmani
- 28' ▲ J. Koffi ▼ V. Sulejmani
- 34' K. Kraus · M. Starke 1-1
- 45' Kevin Kraus
- HT1-1
- 51' ▲ A. Ferati ▼ G. Korte
- 55' Christian Kühlwetter
- 61' Kevin Conrad
- 68' ▲ S. Skarlatidis ▼ C. Sickinger
- 74' ▲ L. Röser ▼ M. Starke
- 86' ▲ B. dos Santos ▼ D. Diring
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Grill
- 5K. Kraus
- 20D. Schad
- 23P. Hercher
- 4J. Matuwila
- 7M. Starke ▼ 74'
- 11F. Pick
- 26J. Bachmann
- 25C. Sickinger ▼ 68'
- 9T. Thiele
- 24C. Kühlwetter
Dự bị 7
- 10S. Skarlatidis ▲ 68'
- 18L. Röser ▲ 74'
- 3J. Sternberg
- 35A. Hainault
- 17C. Hemlein
- 30A. Spahic
- 8G. Fechner
- 1T. Königsmann
- 4K. Conrad
- 23M. Schultz
- 5M. Seegert
- 26J. Marx
- 8D. Diring ▼ 86'
- 17G. Korte ▼ 51'
- 13M. Christiansen
- 6M. Schuster
- 14M. Deville
- 9V. Sulejmani ▼ 28'
Dự bị 7
- 30J. Koffi ▲ 28'
- 10A. Ferati ▲ 51'
- 21B. dos Santos ▲ 86'
- 31M. Hofrath
- 3M. Çelik
- 24M. Varvodić
- 12S. Loechelt
Thống kê
02⚑10
⚑710
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm8
5Trúng đích2
8Chệch đích6
10Phạt góc7
2Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 76 - 60 | +16 | 65 | |
| 2 | 38 | 71 - 60 | +11 | 64 | |
| 3 | 38 | 64 - 53 | +11 | 64 | |
| 4 | 38 | 61 - 40 | +21 | 63 | |
| 5 | 38 | 68 - 48 | +20 | 62 | |
| 6 | 38 | 54 - 43 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 69 - 57 | +12 | 58 | |
| 8 | 38 | 63 - 54 | +9 | 58 | |
| 9 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 10 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 11 | 38 | 50 - 53 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 71 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 40 - 54 | -14 | 48 | |
| 14 | 38 | 49 - 42 | +7 | 47 | |
| 15 | 38 | 64 - 66 | -2 | 46 | |
| 16 | 38 | 56 - 61 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 54 - 60 | -6 | 44 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 40 | |
| 19 | 38 | 33 - 67 | -34 | 32 | |
| 20 | 38 | 40 - 85 | -45 | 23 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Relegation) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
59Ghi được52
54Thủng lưới47
1.55Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai33