1. FC Kaiserslautern vs SV Waldhof Mannheim
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 1-1 SV Waldhof Mannheim tại 3. Liga, 10 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 2, hòa 5, SV Waldhof Mannheim thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 4
- Sân vận động
- Fritz Walter Stadion, Kaiserslautern
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- DLLLW SV Waldhof Mannheim
- 7' 0-1 J. Boyamba · A. Donkor
- 36' ▲ H. Çiftçi ▼ E. Huth
- 40' Tim Rieder
- HT0-1
- 46' ▲ D. Hanslik ▼ L. Röser
- 57' ▲ A. Gözütok ▼ S. Skarlatidis
- 57' ▲ O. Ünlüçifçi ▼ H. Saghiri
- 59' ▲ M. Gouaida ▼ D. Martinović
- 77' M. Ritter · A. Hloušek 1-1
- 79' Hikmet Çiftçi
- 85' ▲ G. Gohlke ▼ J. Boyamba
- 88' Daniel Hanslik
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Spahic
- 14A. Hloušek
- 5K. Kraus
- 20D. Schad
- 10S. Skarlatidis ▼ 57'
- 17T. Rieder
- 26J. Bachmann
- 25C. Sickinger
- 18L. Röser ▼ 46'
- 7M. Ritter
- 32E. Huth ▼ 36'
Dự bị 7
- 6H. Çiftçi ▲ 36'
- 19D. Hanslik ▲ 46'
- 39A. Gözütok ▲ 57'
- 40M. Raab
- 21H. Zuck
- 23P. Hercher
- 37J. Scholz
- 23J. Bartels
- 31M. Hofrath
- 22J. Just
- 26J. Marx
- 13M. Christiansen
- 16R. Garcia
- 17M. Costly
- 35H. Saghiri ▼ 57'
- 9J. Boyamba ▼ 85'
- 19A. Donkor
- 11D. Martinović ▼ 59'
Dự bị 7
- 7O. Ünlüçifçi ▲ 57'
- 18M. Gouaida ▲ 59'
- 27G. Gohlke ▲ 85'
- 4J. Verlaat
- 1T. Königsmann
- 3E. Kouadio
- 21B. dos Santos
Thống kê
03⚑6
⚑500
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm8
3Trúng đích5
4Chệch đích3
6Phạt góc5
4Việt vị1
18Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
52Ghi được53
55Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai20