SV Waldhof Mannheim vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: SV Waldhof Mannheim 0-2 1. FC Kaiserslautern tại 3. Liga, 6 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Waldhof Mannheim thắng 0, hòa 5, 1. FC Kaiserslautern thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 23
- Sân vận động
- Hansch-Arena, Meppen
- Trọng tài
- T. Siewer
- Phong độ
- DLLLW SV Waldhof Mannheim
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 2' Alexander Winkler
- 14' 0-1 H. Zuck · M. Pourié
- 20' 0-2 M. Kleinsorge · A. Ouahim
- 23' Anas Ouahim
- 34' Tim Rieder
- HT0-2
- 58' Marcel Gottschling
- 58' ▲ M. Christiansen ▼ M. Gouaida
- 58' ▲ D. Jastrzembski ▼ R. Garcia
- 61' Marius Kleinsorge
- 61' ▲ S. Skarlatidis ▼ M. Kleinsorge
- 65' ▲ G. Jurcher ▼ H. Saghiri
- 71' ▲ M. Senger ▼ H. Zuck
- 75' Dominik Martinovic
- 75' ▲ A. Roczen ▼ M. Hofrath
- 77' Gerrit Gohlke
- 82' Avdo Spahic
- 82' ▲ D. Hanslik ▼ M. Pourié
- 82' ▲ M. Ritter ▼ C. Sickinger
- 90' Hikmet Çiftçi
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Königsmann
- 31M. Hofrath ▼ 75'
- 5M. Seegert
- 27G. Gohlke
- 18M. Gouaida ▼ 58'
- 6M. Schuster
- 16R. Garcia ▼ 58'
- 24M. Gottschling
- 17M. Costly
- 35H. Saghiri ▼ 65'
- 11D. Martinović
Dự bị 7
- 13M. Christiansen ▲ 58'
- 33D. Jastrzembski ▲ 58'
- 29G. Jurcher ▲ 65'
- 14A. Roczen ▲ 75'
- 4J. Verlaat
- 23J. Bartels
- 21B. dos Santos
- 1A. Spahic
- 4A. Winkler
- 21H. Zuck ▼ 71'
- 16J. Zimmer
- 17T. Rieder
- 11K. Redondo
- 22M. Kleinsorge ▼ 61'
- 25C. Sickinger ▼ 82'
- 18A. Ouahim
- 6H. Çiftçi
- 9M. Pourié ▼ 82'
Dự bị 7
- 10S. Skarlatidis ▲ 61'
- 3M. Senger ▲ 71'
- 19D. Hanslik ▲ 82'
- 7M. Ritter ▲ 82'
- 40M. Raab
- 5K. Kraus
- 36A. Bakhat
Thống kê
03⚑4
⚑760
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm5
3Trúng đích5
4Chệch đích0
4Phạt góc7
3Việt vị0
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
53Ghi được52
59Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai31