TSG 1899 Hoffenheim vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 5-1 Holstein Kiel tại DFB Pokal, 26 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 0, Holstein Kiel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · 2nd Round
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- DWLDL Holstein Kiel
- 3' J. van den Berghphản lưới 1-0
- 31' H. Wahlphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' Kevin Akpoguma
- 47' 2-1 P. Neumann
- 58' ▲ J. Mees ▼ F. Reese
- 58' ▲ S. Skrzybski ▼ L. Holtby
- 59' A. Stiller · K. Akpoguma 3-1
- 63' ▲ R. Skov ▼ D. Raum
- 63' ▲ D. Samassékou ▼ A. Kramarić
- 68' Simon Lorenz
- 68' ▲ J. Korb ▼ P. Neumann
- 68' ▲ P. Sander ▼ P. Erras
- 72' M. Dabbur · R. Skov 4-1
- 76' ▲ J. Arp ▼ B. Pichler
- 77' ▲ S. Adamyan ▼ G. Rutter
- 77' ▲ J. Bruun Larsen ▼ M. Dabbur
- 78' ▲ M. Gaćinović ▼ S. Posch
- 84' J. Bruun Larsen · S. Adamyan 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1O. Baumann 6.3
- 22K. Vogt 6.6
- 25K. Akpoguma ⇢ 7.3
- 38S. Posch ▼ 78' 6.6
- 17D. Raum ▼ 63' 6.3
- 28C. Richards 6.7
- 16S. Rudy 7.3
- 13A. Stiller ⚽ 7.3
- 27A. Kramarić ▼ 63' 6.9
- 10M. Dabbur ⚽ ▼ 77' 7.3
- 33G. Rutter ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 29R. Skov ▲ 63' 7.2
- 18D. Samassékou ▲ 63' 6.3
- 23S. Adamyan ▲ 77' 7.3
- 7J. Bruun Larsen ⚽ ▲ 77' 7.2
- 20M. Gaćinović ▲ 78' 6.5
- 8D. Geiger
- 9I. Bebou
- 12P. Pentke
- 11F. Grillitsch
- 1I. Gelios 5.9
- 15J. van den Bergh 5.9
- 24H. Wahl 6.2
- 19S. Lorenz 6.3
- 25P. Neumann ⚽ ▼ 68' 7.3
- 31F. Bartels 6.6
- 10L. Holtby ▼ 58' 7.0
- 8A. Mühling 6.5
- 4P. Erras ▼ 68' 6.2
- 11F. Reese ▼ 58' 6.5
- 17B. Pichler ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 29J. Mees ▲ 58' 6.2
- 14S. Skrzybski ▲ 58' 6.3
- 23J. Korb ▲ 68' 5.9
- 16P. Sander ▲ 68' 6.6
- 20J. Arp ▲ 76' 6.5
- 21T. Dähne
- 9H. Friðjónsson
- 5S. Thesker
- 2M. Kirkeskov
Thống kê
01⚑4
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm10
7Trúng đích2
11Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị3
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
482Chuyền bóng442
403Chuyền chính xác362
84%Chính xác chuyền82%
So sánh
39Trận đấu43
70Ghi được64
69Thủng lưới68
1.79Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai32