Holstein Kiel
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
TSG 1899 Hoffenheim

Holstein Kiel vs TSG 1899 Hoffenheim

Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 1-3 TSG 1899 Hoffenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 0, hòa 0, TSG 1899 Hoffenheim thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
Sân vận động
Holstein-Stadion, Kiel
Phong độ
DWLDL Holstein Kiel
DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
  1. 23' Arthur Chaves
  2. 26' 0-1 A. Hložek
  3. 45'+1 0-2 A. Kramarić
  4. HT0-2
  5. 53' Magnus Knudsen
  6. 56' 0-3 A. Hložek · T. Bischof
  7. 61' A. Kelati L. Rosenboom
  8. 61' A. Gigović M. Knudsen
  9. 61' F. Arp S. Machino
  10. 70' F. Becker A. Stach
  11. 73' D. Javorček D. Zec
  12. 84' A. Kelati · D. Javorček 1-3
  13. 87' Timon Weiner
  14. 87' B. Pichler A. Bernhardsson
  15. 87' D. Mokwa E. Yardımcı
  16. 90'+2 S. Nsoki M. Moerstedt
  17. FT1-3

Đội hình

Holstein Kiel Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rapp
  1. 1T. Weiner 6.3
  2. 6M. Ivezić 6.2
  3. 26D. Zec ▼ 73' 6.6
  4. 14M. Geschwill 7.2
  5. 23L. Rosenboom ▼ 61' 6.2
  6. 24M. Knudsen ▼ 61' 6.2
  7. 22N. Remberg 6.3
  8. 8F. Porath 6.9
  9. 11A. Bernhardsson ▼ 87' 6.9
  10. 18S. Machino ▼ 61' 6.3
  11. 19P. Harres 6.7

Dự bị 9

  1. 16A. Kelati ▲ 61' 7.7
  2. 37A. Gigović ▲ 61' 6.3
  3. 20F. Arp ▲ 61' 6.6
  4. 33D. Javorček ▲ 73' 7.2
  5. 9B. Pichler ▲ 87' 6.3
  6. 17T. Becker
  7. 21T. Dähne
  8. 47J. Tolkin
  9. 31M. Engelhardt
TSG 1899 Hoffenheim Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ilzer
  1. 1O. Baumann 7.3
  2. 15V. Gendrey 7.5
  3. 35Arthur Chaves 6.3
  4. 25K. Akpoguma 7.2
  5. 22A. Prass 7.5
  6. 16A. Stach ▼ 70' 6.7
  7. 7T. Bischof 7.7
  8. 23A. Hložek ⚽2 8.3
  9. 27A. Kramarić 7.3
  10. 33M. Moerstedt ▼ 90' 7.2
  11. 53E. Yardımcı ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 20F. Becker ▲ 70' 6.7
  2. 52D. Mokwa ▲ 87' 6.3
  3. 34S. Nsoki ▲ 90' 6.7
  4. 14G. Orban
  5. 8D. Geiger
  6. 19D. Jurásek
  7. 2R. Hranáč
  8. 37L. Philipp
  9. 26H. Tabaković

Thống kê

024
310
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
3Trúng đích6
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
407Chuyền bóng351
293Chuyền chính xác246
72%Chính xác chuyền70%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu51
67Ghi được73
94Thủng lưới96
1.56Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu