TSG 1899 Hoffenheim vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: TSG 1899 Hoffenheim 3-2 Holstein Kiel tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: TSG 1899 Hoffenheim thắng 4, hòa 0, Holstein Kiel thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
- Sân vận động
- PreZero Arena, Sinsheim
- Phong độ
- DWLLW TSG 1899 Hoffenheim
- DWLDL Holstein Kiel
- 5' Timon Weiner
- 6' A. Kramarić11m 1-0
- 14' Adam Hložek
- 37' A. Kramarić · M. Bülter 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Kelati ▼ T. Puchacz
- 46' ▲ F. Porath ▼ M. Komenda
- 54' ▲ F. Arp ▼ B. Pichler
- 59' ▲ M. Berisha ▼ A. Hložek
- 63' 2-1 A. Bernhardsson · F. Porath
- 69' ▲ J. Bruun Larsen ▼ M. Bülter
- 69' ▲ D. Geiger ▼ F. Grillitsch
- 79' ▲ N. Remberg ▼ M. Knudsen
- 81' Andu Yobel Kelati
- 82' Andu Yobel Kelati
- 82' Andu Yobel Kelati
- 82' ▲ M. Schulz ▼ L. Holtby
- 87' A. Kramarić 3-1
- 89' ▲ S. Nsoki ▼ A. Prass
- 89' 3-2 S. Machino · N. Remberg
- 90'+3 Max Moerstedt
- 90' ▲ M. Moerstedt ▼ A. Kramarić
- FT3-2
Đội hình
- 1O. Baumann 7.2
- 4T. Drexler 7.2
- 16A. Stach 7.9
- 25K. Akpoguma 6.7
- 3P. Kadeřábek 7.5
- 6G. Prömel 6.7
- 11F. Grillitsch ▼ 69' 7.0
- 22A. Prass ▼ 89' 7.0
- 27A. Kramarić ⚽3 ▼ 90' 10.0
- 23A. Hložek ▼ 59' 6.5
- 21M. Bülter ⇢ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 10M. Berisha ▲ 59' 6.6
- 29J. Bruun Larsen ▲ 69' 6.9
- 8D. Geiger ▲ 69' 6.7
- 34S. Nsoki ▲ 89'
- 33M. Moerstedt ▲ 90'
- 28F. Micheler
- 37L. Philipp
- 31L. Strobl
- 41A. Szalai
- 1T. Weiner 7.0
- 6M. Ivezić 6.3
- 4P. Erras 6.6
- 3M. Komenda ▼ 46' 6.7
- 17T. Becker 6.6
- 10L. Holtby ▼ 82' 7.2
- 24M. Knudsen ▼ 79' 6.9
- 27T. Puchacz ▼ 46' 6.6
- 18S. Machino ⚽ 7.2
- 11A. Bernhardsson ⚽ 7.5
- 9B. Pichler ▼ 54' 6.9
Dự bị 9
- 16A. Kelati ▲ 46' 6.5
- 8F. Porath ▲ 46' 7.6
- 20F. Arp ▲ 54' 6.3
- 22N. Remberg ▲ 79' 7.2
- 15M. Schulz ▲ 82' 6.7
- 23L. Rosenboom
- 21T. Dähne
- 37A. Gigović
- 14M. Geschwill
Thống kê
02⚑8
⚑631
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm17
8Trúng đích6
8Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
8Phạt góc6
2Việt vị1
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
0.38Bàn thắng ngăn chặn0.38
460Chuyền bóng382
385Chuyền chính xác304
84%Chính xác chuyền80%
3.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
51Trận đấu43
73Ghi được67
96Thủng lưới94
1.43Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai31