1. FC Union Berlin vs FC Schalke 04
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-3 FC Schalke 04 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 3, FC Schalke 04 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Trọng tài
- Timo Gerach
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- LWLDW FC Schalke 04
- 21' ▲ Junior Dina Ebimbe ▼ Dejan Ljubičić
- 25' 0-1 Robin Gosens
- 45' Aljoscha Kemlein
- 45' ▲ András Schäfer ▼ Aljoscha Kemlein
- 45' ▲ Marin Ljubičić ▼ Livan Burcu
- HT0-1
- 46' 0-2 Adil Aouchiche · Junior Chukwubuike Adamu
- 46' Adil Aouchiche
- 74' Marin Ljubičić
- 76' ▲ Tim Skarke ▼ Emmanuel Latte Lath
- 78' Felix Uduokhai
- 80' ▲ Maximilian Wöber ▼ Robin Gosens
- 80' ▲ Edin Džeko ▼ Kenan Karaman
- 80' ▲ Hwang Hee-Chan ▼ Junior Chukwubuike Adamu
- 85' ▲ Janik Haberer ▼ Michel Aebischer
- 90'+1 ▲ Robert Skov ▼ Woo-Yeong Jeong
- 90'+4 ▲ Janik Bachmann ▼ Adil Aouchiche
- 90'+6 Tim Skarke · Tom Rothe 1-2
- 90'+9 Loris Karius
- 90'+13 1-3 Maximilian Wöber · Hwang Hee-Chan
- FT1-3
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.9
- 18J. Juranović 6.0
- 14L. Querfeld 6.0
- 2F. Uduokhai 6.1
- 15T. Rothe ⇢ 5.6
- 6A. Kemlein ▼ 45' 5.7
- 20M. Aebischer ▼ 85' 5.9
- 9Livan Burcu ▼ 45' 5.9
- 8R. Khedira 5.6
- 11Jeong Woo-Yeong 6.2
- 29E. Latte Lath ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 24R. Skov ▲ 90' 0
- 21T. Skarke ⚽ ▲ 76' 7.4
- 13A. Schäfer ▲ 45' 6.5
- 31M. Raab
- 27M. LjubiÄiÄ 6.3
- 19J. Haberer ▲ 85' 5.8
- 49Linus Guther
- 28C. Trimmel
- 4Z. Van Den Bosch
- 1L. Karius 7.1
- 5T. Becker 6.3
- 25N. Katić 7.2
- 4H. Kuruçay 6.5
- 21D. Ljubičić ▼ 21' 6.4
- 23S. El-Faouzi 6.1
- 13S. Tanaka 6.0
- 8R. Gosens ⚽ ▼ 80' 7.1
- 19K. Karaman ▼ 80' 6.9
- 24A. Aouchiche ⚽ ▼ 90' 8.1
- 20J. Adamu ⇢ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 39M. Wöber ⚽ ▲ 80' 7.4
- 43M. Ayhan
- 14J. Bachmann ▲ 90' 0
- 33Vitalie Becker
- 29J. Dina Ebimbe ▲ 21' 6.5
- 10E. Džeko ▲ 80' 6.4
- 7Hwang Hee-Chan ▲ 80' 6.8
- 22K. Müller
- 38L. Vozar
Thống kê
03⚑4
⚑510
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm19
8Trúng đích10
6Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua7
502Chuyền bóng264
376Chuyền chính xác153
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 10 - 1 | +9 | 9 | |
| 2 | 3 | 8 - 2 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | 9 - 3 | +6 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 2 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | 9 - 3 | +6 | 6 | |
| 6 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 8 - 5 | +3 | 4 | |
| 8 | 3 | 6 - 3 | +3 | 4 | |
| 9 | 3 | 7 - 8 | -1 | 4 | |
| 10 | 3 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 11 | 3 | 3 - 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 13 | 3 | 6 - 7 | -1 | 3 | |
| 14 | 3 | 6 - 8 | -2 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 - 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 3 | 4 - 10 | -6 | 1 | |
| 17 | 3 | 3 - 12 | -9 | 0 | |
| 18 | 3 | 0 - 12 | -12 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
19Ghi được23
28Thủng lưới17
1.58Bàn thắng mỗi trận2.09
0Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai16