FC Schalke 04
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FC Union Berlin

FC Schalke 04 vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: FC Schalke 04 1-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Schalke 04 thắng 1, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
Sân vận động
VELTINS-Arena, Gelsenkirchen
Trọng tài
P. Ittrich
Phong độ
LWLDW FC Schalke 04
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. HT0-0
  2. 55' 0-1 M. Friedrich · C. Trimmel
  3. 56' Gonçalo Paciência V. Ibišević
  4. 61' A. Harit C. Bozdogan
  5. 67' T. Awoniyi J. Pohjanpalo
  6. 69' Gonçalo Paciência · Omar Mascarell 1-1
  7. 71' Steven Skrzybski
  8. 74' Grischa Prömel
  9. 77' Gonçalo Paciência
  10. 77' M. Ingvartsen M. Kruse
  11. 77' C. Gentner S. Becker
  12. 82' A. Schöpf B. Raman
  13. 83' Amine Harit
  14. 90'+2 K. Endo M. Bülter
  15. FT1-1

Đội hình

FC Schalke 04 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Baum
  1. 23F. Rønnow 7.2
  2. 24B. Oczipka 6.5
  3. 5M. Nastasić 6.9
  4. 26S. Sané 7.5
  5. 2K. Ludewig 6.6
  6. 6Omar Mascarell 8.0
  7. 10N. Bentaleb 6.9
  8. 40C. Bozdogan ▼ 61' 6.5
  9. 11V. Ibišević ▼ 56' 6.3
  10. 9B. Raman ▼ 82' 6.2
  11. 22S. Skrzybski 7.2

Dự bị 9

  1. 18Gonçalo Paciência ▲ 56' 6.9
  2. 25A. Harit ▲ 61' 6.3
  3. 28A. Schöpf ▲ 82' 6.6
  4. 33M. Thiaw
  5. 17B. Stambouli
  6. 34M. Langer
  7. 15A. Kutucu
  8. 3H. Mendyl
  9. 14R. Matondo
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Fischer
  1. 1A. Luthe 6.6
  2. 28C. Trimmel 7.7
  3. 31R. Knoche 6.7
  4. 25C. Lenz 6.6
  5. 5M. Friedrich 8.0
  6. 30R. Andrich 7.2
  7. 21G. Prömel 7.0
  8. 10M. Kruse ▼ 77' 6.9
  9. 9J. Pohjanpalo ▼ 67' 6.7
  10. 27S. Becker ▼ 77' 6.3
  11. 15M. Bülter ▼ 90' 6.0

Dự bị 9

  1. 14T. Awoniyi ▲ 67' 6.6
  2. 32M. Ingvartsen ▲ 77' 6.9
  3. 34C. Gentner ▲ 77' 6.3
  4. 18K. Endo ▲ 90'
  5. 20L. Karius
  6. 19F. Hübner
  7. 6J. Ryerson
  8. 36C. Teuchert
  9. 33S. Griesbeck

Thống kê

035
710
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm11
4Trúng đích6
1Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
5Phạt góc7
2Việt vị2
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
493Chuyền bóng423
391Chuyền chính xác314
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 44 +55 78
2
RB Leipzig
34 60 - 32 +28 65
3
Borussia Dortmund
34 75 - 46 +29 64
4
VfL Wolfsburg
34 61 - 37 +24 61
5
Eintracht Frankfurt
34 69 - 53 +16 60
6
Bayer Leverkusen
34 53 - 39 +14 52
7
1. FC Union Berlin
34 50 - 43 +7 50
8
Borussia Mönchengladbach
34 64 - 56 +8 49
9
VfB Stuttgart
34 56 - 55 +1 45
10
SC Freiburg
34 52 - 52 0 45
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 52 - 54 -2 43
12
1. FSV Mainz 05
34 39 - 56 -17 39
13
FC Augsburg
34 36 - 54 -18 36
14
Hertha BSC Berlin
34 41 - 52 -11 35
15
Arminia Bielefeld
34 26 - 52 -26 35
16
1. FC Köln
34 34 - 60 -26 33
17
SV Werder Bremen
34 36 - 57 -21 31
18
FC Schalke 04
34 25 - 86 -61 16
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

43Trận đấu44
47Ghi được66
98Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu