FC Bayern München
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
VfB Stuttgart

FC Bayern München vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 8, hòa 0, VfB Stuttgart thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 30
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WLWLW VfB Stuttgart
  1. 21' 0-1 C. Fuhrich · B. El Khannouss
  2. 31' R. Guerreiro · J. Musiala 1-1
  3. 33' N. Jackson · L. Diaz 2-1
  4. 37' A. Davies · L. Diaz 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' M. Olise L. Diaz
  7. 46' H. Kane J. Musiala
  8. 46' L. Jaquez F. Jeltsch
  9. 52' H. Kane 4-1
  10. 62' K. Laimer A. Davies
  11. 65' M. Mittelstadt C. Fuhrich
  12. 65' C. Andres A. Stiller
  13. 76' B. Ndiaye R. Guerreiro
  14. 76' E. Demirovic J. Leweling
  15. 85' D. Ofli J. Stanisic
  16. 85' B. Bouanani T. Tomas
  17. 88' 4-2 C. Andres · A. Karazor
  18. FT4-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 40J. Urbig
  2. 44J. Stanisic▼ 85'
  3. 3Kim Min-Jae
  4. 21H. Ito
  5. 19A. Davies▼ 62'
  6. 6J. Kimmich
  7. 8L. Goretzka
  8. 22R. Guerreiro▼ 76'
  9. 10J. Musiala▼ 46'
  10. 14L. Diaz▼ 46'
  11. 11N. Jackson

Dự bị 9

  1. 1M. Neuer
  2. 4J. Tah
  3. 27K. Laimer▲ 62'
  4. 17M. Olise▲ 46'
  5. 45A. Pavlovic
  6. 9H. Kane▲ 46'
  7. 2D. Upamecano
  8. 34D. Ofli▲ 85'
  9. 39B. Ndiaye▲ 76'
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel
  2. 4J. Vagnoman
  3. 29F. Jeltsch▼ 46'
  4. 24J. Chabot
  5. 3R. Hendriks
  6. 16A. Karazor
  7. 6A. Stiller▼ 65'
  8. 11B. El Khannouss
  9. 10C. Fuhrich▼ 65'
  10. 18J. Leweling▼ 76'
  11. 8T. Tomas▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 9E. Demirovic▲ 76'
  3. 7M. Mittelstadt▲ 65'
  4. 23D. Zagadou
  5. 28N. Nartey
  6. 27B. Bouanani▲ 85'
  7. 30C. Andres▲ 65'
  8. 22L. Assignon
  9. 14L. Jaquez▲ 46'

Thống kê

0011
300
66%Kiểm soát bóng34%
28Dứt điểm11
9Trúng đích7
8Chệch đích1
11Bị chặn3
11Phạt góc3
6Việt vị1
6Phạm lỗi3
5Cứu thua4
672Chuyền bóng335
91%Chính xác chuyền81%
4.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu58
198Ghi được116
64Thủng lưới77
3.36Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới18
53Trên 2.5 bàn39
113Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu