Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-1 Eintracht Frankfurt tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 8, hòa 0, Eintracht Frankfurt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
- Sân vận động
- BayArena, Bayer Leverkusen
- Trọng tài
- R. Hartmann
- Phong độ
- WLWDW Bayer Leverkusen
- LWDLW Eintracht Frankfurt
- 10' A. Adli · F. Wirtz 1-0
- 34' M. Diaby · F. Wirtz 2-0
- 42' Mario Götze
- 44' Edmond Tapsoba
- 45'+1 Rafael Santos Borré
- HT2-0
- 46' ▲ A. Knauff ▼ Aurélio Buta
- 48' Ansgar Knauff
- 56' ▲ D. Kamada ▼ R. Borré
- 64' ▲ Tuta ▼ M. Hasebe
- 64' ▲ E. Ebimbe ▼ S. Rode
- 70' ▲ S. Azmoun ▼ A. Adli
- 71' ▲ M. Bakker ▼ J. Frimpong
- 74' 2-1 D. Sow · P. Max
- 79' ▲ D. Sinkgraven ▼ F. Wirtz
- 82' ▲ L. Alario ▼ M. Götze
- 88' ▲ T. Fosu-Mensah ▼ P. Hincapié
- 89' Junior Dina Ebimbe
- 90'+1 Kristijan Jakić
- 90'+5 S. Azmoun · D. Sinkgraven 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1L. Hrádecký 6.3
- 6O. Kossounou 6.9
- 4J. Tah 6.6
- 12E. Tapsoba 6.9
- 30J. Frimpong ▼ 71' 6.9
- 8R. Andrich 7.3
- 25E. Palacios 7.2
- 3P. Hincapié ▼ 88' 7.2
- 27F. Wirtz ⇢2 ▼ 79' 8.5
- 21A. Adli ⚽ ▼ 70' 8.2
- 19M. Diaby ⚽ 8.2
Dự bị 9
- 9S. Azmoun ⚽ ▲ 70' 7.2
- 5M. Bakker ▲ 71' 6.5
- 22D. Sinkgraven ▲ 79' 7.0
- 24T. Fosu-Mensah ▲ 88' 6.3
- 17C. Hudson-Odoi
- 18N. Mbamba
- 38K. Bellarabi
- 28P. Pentz
- 32A. Azhil
- 1K. Trapp 7.2
- 6K. Jakić 6.3
- 20M. Hasebe ▼ 64' 6.2
- 2E. Ndicka 6.3
- 24Aurélio Buta ▼ 46' 6.3
- 17S. Rode ▼ 64' 6.6
- 8D. Sow ⚽ 7.2
- 32P. Max ⇢ 7.3
- 19R. Borré ▼ 56' 6.5
- 27M. Götze ▼ 82' 6.5
- 9R. Kolo Muani 6.3
Dự bị 9
- 36A. Knauff ▲ 46' 6.3
- 15D. Kamada ▲ 56' 6.5
- 35Tuta ▲ 64' 6.5
- 26E. Ebimbe ▲ 64' 6.3
- 21L. Alario ▲ 82' 6.3
- 40D. Ramaj
- 25C. Lenz
- 30P. Aaronson
- 22T. Chandler
Thống kê
01⚑2
⚑550
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm9
9Trúng đích2
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Cứu thua6
436Chuyền bóng569
347Chuyền chính xác469
80%Chính xác chuyền82%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu58
93Ghi được100
75Thủng lưới84
1.69Bàn thắng mỗi trận1.72
16Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn35
51Hiệp hai48