J. Tah

J. Tah

Hậu vệ · Đức

J. Tah, Đức, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 11 tháng 2, 1996 (30) · Đức · 195 cm · 94 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
0Kiến tạo
868Phút
7.15Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
4 (3)
Chuyền chính xác
95%
Tranh chấp thắng
20 / 53

Sự nghiệp

J. Tah — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Đức · Friendlies 10 1 0 7.15
26/27 FC Bayern München · Giải vô địch bóng đá Đức 6 0 0 7.60
25/26 Bayer Leverkusen · Friendlies Clubs 4 0 0 6.80
24/25 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 48 4 0 7.10
23/24 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 48 6 1 7.18
22/23 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 47 1 0 6.79
21/22 Đức U21 · UEFA U21 Championship 0 0 0
20/21 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 35 1 0 6.90
19/20 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 39 0 1 7.00
18/19 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 38 3 1 7.04
17/18 Đức U21 · UEFA U21 Championship 3 0 0
16/17 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 26 1 1 6.93
15/16 Bayer Leverkusen · Giải vô địch bóng đá Đức 45 0 1 7.05
14/15 Hamburger SV · Giải vô địch bóng đá Đức 0 0 0
13/14 Hamburger SV · Giải vô địch bóng đá Đức 20 0 0

Chuyển nhượng 5

J. Tah — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2025 FC Bayern München từ Bayer Leverkusen Tự do
9 thg 6, 2025 FC Bayern München từ Bayer Leverkusen Chuyển nhượng
16 thg 7, 2015 Bayer Leverkusen từ Hamburger SV € 10M
1 thg 6, 2015 Hamburger SV từ Fortuna Düsseldorf
1 thg 9, 2014 Fortuna Düsseldorf từ Hamburger SV Cho mượn

Danh hiệu5

J. Tah — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup2025, 20242
Giải vô địch bóng đá Đức2023/202411
DFB Pokal2023/202411
UEFA U21 Championship2015/201711
UEFA Europa League1

Chấn thương và án treo giò 5

J. Tah — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Va chạm 28 thg 4, 2024 1 thg 5, 2024 4
Va chạm 11 thg 4, 2022 16 thg 4, 2022 6
Chấn thương lưng 23 thg 5, 2020 25 thg 5, 2020 3
Ốm 1 thg 12, 2018 7 thg 12, 2018 7
Va chạm 26 thg 10, 2018 27 thg 10, 2018 2
Trang trận đấu