VfL Wolfsburg vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-0 1. FC Kaiserslautern tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, 1. FC Kaiserslautern thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 7
- Phong độ
- WDWDL VfL Wolfsburg
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 45'+2 ▲ M. Russ ▼ P. Helmes
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mandzukic ▼ R. Jönsson
- 58' ▲ G. Vermouth ▼ C. Walch
- 63' A. Dejagah · M. Schäfer 1-0
- 76' ▲ H. Salihamidzic ▼ A. Dejagah
- 76' ▲ K. Fortounis ▼ L. Jessen
- 84' ▲ R. Sukuta-Pasu ▼ E. Shechter
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Benaglio
- 2P. Ochs
- 16S. Kyrgiakos
- 17A. Madlung
- 4M. Schäfer
- 7Josué
- 15C. Träsch
- 24A. Dejagah ▼ 76'
- 9S. Lakic
- 33P. Helmes ▼ 45'
- 19R. Jönsson ▼ 46'
Dự bị 7
- 23M. Russ ▲ 45'
- 18M. Mandzukic ▲ 46'
- 11H. Salihamidzic ▲ 76'
- 12A. Lenz
- 5Ja-Cheol Koo
- 29J. Polák
- 30Y. Orozco
- 29K. Trapp
- 5M. Amedick
- 3L. Jessen ▼ 76'
- 23F. Dick
- 20Rodnei
- 13A. Petsos
- 7O. Kirch
- 8C. Tiffert
- 15C. Walch ▼ 58'
- 9E. Shechter ▼ 84'
- 30D. Kouemaha
Dự bị 7
- 14G. Vermouth ▲ 58'
- 28K. Fortounis ▲ 76'
- 16R. Sukuta-Pasu ▲ 84'
- 1T. Sippel
- 6M. Abel
- 17A. Bugera
- 21P. De Wit
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 80 - 25 | +55 | 81 | |
| 2 | 34 | 77 - 22 | +55 | 73 | |
| 3 | 34 | 74 - 44 | +30 | 64 | |
| 4 | 34 | 49 - 24 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 44 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 41 - 45 | -4 | 48 | |
| 8 | 34 | 47 - 60 | -13 | 44 | |
| 9 | 34 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 10 | 34 | 38 - 49 | -11 | 42 | |
| 11 | 34 | 41 - 47 | -6 | 41 | |
| 12 | 34 | 45 - 61 | -16 | 40 | |
| 13 | 34 | 47 - 51 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 36 - 49 | -13 | 38 | |
| 15 | 34 | 35 - 57 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 38 - 64 | -26 | 31 | |
| 17 | 34 | 39 - 75 | -36 | 30 | |
| 18 | 34 | 24 - 54 | -30 | 23 |
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
49Ghi được29
63Thủng lưới57
1.4Bàn thắng mỗi trận0.78
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai15