VfL Wolfsburg
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
1. FC Kaiserslautern

VfL Wolfsburg vs 1. FC Kaiserslautern

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 1-2 1. FC Kaiserslautern tại Giải vô địch bóng đá Đức, 7 tháng 5, 2011. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, 1. FC Kaiserslautern thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Phong độ
WDWDL VfL Wolfsburg
DWWWL 1. FC Kaiserslautern
  1. 7' M. Mandzukic 1-0
  2. 26' 1-1 S. Lakic · C. Tiffert
  3. 45' 1-2 M. Amedick · C. Tiffert
  4. HT1-2
  5. 46' A. Nemec J. Morávek
  6. 50' Ja-Cheol Koo A. Dejagah
  7. 57' C. Amri A. Hlousek
  8. 64' Cícero M. Hasebe
  9. 79' P. De Wit C. Walch
  10. 81' A. Madlung P. Helmes
  11. FT1-2

Đội hình

VfL Wolfsburg
  1. 1D. Benaglio
  2. 3A. Friedrich
  3. 34S. Kjær
  4. 20S. Riether
  5. 24A. Dejagah ▼ 50'
  6. 28Diego
  7. 13M. Hasebe ▼ 64'
  8. 7Josué
  9. 4M. Schäfer
  10. 33P. Helmes ▼ 81'
  11. 18M. Mandzukic

Dự bị 7

  1. 5Ja-Cheol Koo ▲ 50'
  2. 11Cícero ▲ 64'
  3. 17A. Madlung ▲ 81'
  4. 12A. Lenz
  5. 29J. Polák
  6. 6T. Sanli
  7. 16F. Johnson
1. FC Kaiserslautern
  1. 29K. Trapp
  2. 5M. Amedick
  3. 3L. Jessen
  4. 20Rodnei
  5. 7O. Kirch
  6. 8C. Tiffert
  7. 24A. Hlousek ▼ 57'
  8. 15C. Walch ▼ 79'
  9. 16J. Morávek ▼ 46'
  10. 13T. Petsos
  11. 9S. Lakic

Dự bị 7

  1. 32A. Nemec ▲ 46'
  2. 10C. Amri ▲ 57'
  3. 21P. De Wit ▲ 79'
  4. 17A. Bugera
  5. 33E. Hoffer
  6. 14Lucas
  7. 1T. Sippel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
34 67 - 22 +45 75
2
Bayer Leverkusen
34 64 - 44 +20 68
3
FC Bayern München
34 81 - 40 +41 65
4
Hannover 96
34 49 - 45 +4 60
5
1. FSV Mainz 05
34 52 - 39 +13 58
6
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 47
7
1. FC Kaiserslautern
34 48 - 51 -3 46
8
Hamburger SV
34 46 - 52 -6 45
9
SC Freiburg
34 41 - 50 -9 44
10
1. FC Köln
34 47 - 62 -15 44
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 50 - 50 0 43
12
VfB Stuttgart
34 60 - 59 +1 42
13
SV Werder Bremen
34 47 - 61 -14 41
14
FC Schalke 04
34 38 - 44 -6 40
15
VfL Wolfsburg
34 43 - 48 -5 38
16
Borussia Mönchengladbach
34 48 - 65 -17 36
17
Eintracht Frankfurt
34 31 - 49 -18 34
18
FC St. Pauli
34 35 - 68 -33 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được48
48Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu