1. FC Kaiserslautern
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

1. FC Kaiserslautern vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Kaiserslautern 0-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 12, 2010. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: 1. FC Kaiserslautern thắng 1, hòa 3, VfL Wolfsburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Phong độ
DWWWL 1. FC Kaiserslautern
WDWDL VfL Wolfsburg
  1. 45' A. Nemec I. Mitsanski
  2. HT0-0
  3. 63' Cícero P. Pekarík
  4. 88' A. Madlung K. Ziani
  5. FT0-0

Đội hình

1. FC Kaiserslautern
  1. 1T. Sippel
  2. 5M. Amedick
  3. 6M. Abel
  4. 23F. Dick
  5. 17A. Bugera
  6. 22I. Ilicevic
  7. 7O. Kirch
  8. 8C. Tiffert
  9. 16J. Morávek
  10. 13T. Petsos
  11. 11I. Mitsanski ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 32A. Nemec ▲ 45'
  2. 25S. Rivic
  3. 33E. Hoffer
  4. 21P. De Wit
  5. 29K. Trapp
  6. 19J. Bílek
  7. 3L. Jessen
VfL Wolfsburg
  1. 1D. Benaglio
  2. 43A. Barzagli
  3. 34S. Kjær
  4. 20S. Riether
  5. 19P. Pekarík ▼ 63'
  6. 15K. Ziani ▼ 88'
  7. 28Diego
  8. 13M. Hasebe
  9. 4M. Schäfer
  10. 14T. Cigerci
  11. 9E. Dzeko

Dự bị 7

  1. 11Cícero ▲ 63'
  2. 17A. Madlung ▲ 88'
  3. 21N. Ben Khalifa
  4. 8T. Kahlenberg
  5. 35M. Hitz
  6. 31Caiuby
  7. 24A. Dejagah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borussia Dortmund
34 67 - 22 +45 75
2
Bayer Leverkusen
34 64 - 44 +20 68
3
FC Bayern München
34 81 - 40 +41 65
4
Hannover 96
34 49 - 45 +4 60
5
1. FSV Mainz 05
34 52 - 39 +13 58
6
1. FC Nurnberg
34 47 - 45 +2 47
7
1. FC Kaiserslautern
34 48 - 51 -3 46
8
Hamburger SV
34 46 - 52 -6 45
9
SC Freiburg
34 41 - 50 -9 44
10
1. FC Köln
34 47 - 62 -15 44
11
TSG 1899 Hoffenheim
34 50 - 50 0 43
12
VfB Stuttgart
34 60 - 59 +1 42
13
SV Werder Bremen
34 47 - 61 -14 41
14
FC Schalke 04
34 38 - 44 -6 40
15
VfL Wolfsburg
34 43 - 48 -5 38
16
Borussia Mönchengladbach
34 48 - 65 -17 36
17
Eintracht Frankfurt
34 31 - 49 -18 34
18
FC St. Pauli
34 35 - 68 -33 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
48Ghi được43
51Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu