VfL Wolfsburg vs 1. FC Kaiserslautern
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-0 1. FC Kaiserslautern tại 2. Bundesliga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 1, hòa 3, 1. FC Kaiserslautern thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 1
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- WDWDL VfL Wolfsburg
- DWWWL 1. FC Kaiserslautern
- 35' Semih Şahin
- HT0-0
- 66' ▲ I. Kanate ▼ M. Ritter
- 68' ▲ A. Besio ▼ F. Hornby
- 68' ▲ K. Shiogai ▼ R. Glatzel
- 78' ▲ L. Robinson ▼ F. Kunze
- 78' ▲ E. Yardimci ▼ M. Berisha
- 81' ▲ M. Arnold ▼ Vini Souza
- 81' ▲ Y. Gerhardt ▼ E. Rexhbecaj
- 89' ▲ M. Svanberg ▼ M. Damar
- 90'+1 ▲ E. Wekesser ▼ S. Asta
- FT0-0
Đội hình
- 30J. Zielinski 7.3
- 2K. Fischer 7.2
- 6H. Wahl 7.7
- 22M. Angely 6.6
- 26S. Kumbedi 7.5
- 5Vini Souza ▼ 81' 7.6
- 10F. Hornby ▼ 68' 6.6
- 37E. Rexhbecaj ▼ 81' 7.0
- 20M. Damar ▼ 89' 6.9
- 11F. Reese 7.2
- 19R. Glatzel ▼ 68' 6.2
Dự bị 9
- 12P. Pervan
- 27M. Arnold ▲ 81' 6.9
- 31Y. Gerhardt ▲ 81' 6.3
- 32M. Svanberg ▲ 89'
- 18J. Adjetey
- 17D. Pejcinovic
- 23A. Besio ▲ 68' 6.5
- 33Cleiton
- 7K. Shiogai ▲ 68' 6.7
- 1J. Krahl 8.5
- 33J. Elvedi 7.2
- 4M. Gyamfi 7.9
- 14J. Rasmussen 7.6
- 2S. Asta ▼ 90' 6.3
- 6F. Kunze ▼ 78' 7.2
- 8S. Sahin 6.6
- 22M. Haas 6.7
- 15N. Skytta 6.9
- 7M. Ritter ▼ 66' 7.2
- 20M. Berisha ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 34Y. Onohiol
- 13E. Wekesser ▲ 90'
- 37L. Robinson ▲ 78' 6.6
- 44D. Hofmeister
- 17E. Yardimci ▲ 78' 6.2
- 5K. Frees
- 39T. Fidjeu-Tazemeta
- 11I. Kanate ▲ 66' 6.3
- 41D. Schramm
Thống kê
00⚑9
⚑210
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm8
5Trúng đích3
10Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
1.04Bàn thắng ngăn chặn1.04
566Chuyền bóng329
481Chuyền chính xác247
85%Chính xác chuyền75%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | 15 - 6 | +9 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 10 | +2 | 12 | |
| 4 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 5 | 5 | 10 - 7 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 13 - 12 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 8 - 11 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 8 - 10 | -2 | 5 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 13 | 5 | 12 - 12 | 0 | 4 | |
| 14 | 5 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 4 - 8 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 18 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
27Ghi được15
15Thủng lưới12
2.7Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai6