1. FC Saarbrücken
2 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Hansa Rostock

1. FC Saarbrücken vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 2-4 Hansa Rostock tại 3. Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 3, hòa 4, Hansa Rostock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 3
Phong độ
WDLWL 1. FC Saarbrücken
DLWDL Hansa Rostock
  1. 17' Florian Bohnert
  2. 32' 0-1 Leon Dajaku · Kenan Fatkic
  3. 38' Maximilian Krauss
  4. HT0-1
  5. 47' Seung-joon Lee 1-1
  6. 55' 1-2 Florian-Horst Carstens · Leon Dajaku
  7. 58' Christian Kühlwetter Kai Brünker
  8. 58' Abdenego N'Lola Nankishi Seung-joon Lee
  9. 58' Kelsey Owusu Alexander Staff
  10. 58' Christian Kühlwetter
  11. 59' Abdenego N'Lola Nankishi
  12. 60' 1-3 Kenan Fatkic11m
  13. 61' Marco Schuster Jonas Dirkner
  14. 61' Ouassim Karada Florian Bohnert
  15. 68' Zac Shuaib Daniel Gleiber
  16. 69' Bernie Lennemann Leon Dajaku
  17. 69' Yannick Michaelis Maximilian Krauss
  18. 73' 1-4 Lukas Wallner · Marco Schuster
  19. 76' Florian Pick · Philip Fahrner 2-4
  20. 79' David Kopacz
  21. 79' Ahmet Gurleyen Lukas Wallner
  22. 83' Calogero Rizzuto Niko Bretschneider
  23. 87' Kenan Fatkic
  24. 90'+3 Kelsey Owusu
  25. FT2-4

Đội hình

1. FC Saarbrücken HLV: Argirios Giannikis
  1. 1M. Bignetti
  2. 42P. Fahrner
  3. 21M. Cvjetinovic
  4. 4S. Voet
  5. 28N. Bretschneider ▼ 83'
  6. 5D. Gleiber ▼ 68'
  7. 6P. Sontheimer
  8. 20F. Pick
  9. 16Lee Seung-Joon
  10. 29A. Staff ▼ 58'
  11. 9K. Brunker ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 33K. Broll
  2. 3A. Bauerle
  3. 7C. Rizzuto ▲ 83'
  4. 8G. Gurpuz
  5. 10C. Kuhlwetter ▲ 58'
  6. 15Z. Shuaib ▲ 68'
  7. 17A. Nankishi ▲ 58'
  8. A. Kamara
  9. 31K. Owusu ▲ 58'
Hansa Rostock HLV: Daniel Brinkmann
  1. 1L. Unbehaun
  2. 3F. Bohnert ▼ 61'
  3. 17F. Carstens
  4. 16L. Wallner ▼ 79'
  5. 32N. Kolle
  6. 4K. Fatkic
  7. 6J. Dirkner ▼ 61'
  8. 27D. Kopacz
  9. 35M. Krauss ▼ 69'
  10. 43L. Dajaku ▼ 69'
  11. 9A. Voglsammer

Dự bị 9

  1. 31J. Jantunen
  2. 5M. Schuster ▲ 61'
  3. 7B. Lennemann ▲ 69'
  4. 8O. Karada ▲ 61'
  5. 15A. Gurleyen ▲ 79'
  6. 21D. Hummel
  7. 37M. Brzozowski
  8. 41Y. Michaelis ▲ 69'
  9. 42B. Dietze

Thống kê

035
440
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm17
5Trúng đích8
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
432Chuyền bóng365
358Chuyền chính xác287

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MSV Duisburg
5 13 - 5 +8 12
2
Rot-Weiss Essen
5 10 - 7 +3 10
3
SC Preußen Münster
5 9 - 8 +1 10
4
1. FC Saarbrücken
5 14 - 8 +6 9
5
FC Viktoria Köln
5 13 - 8 +5 9
6
Alemannia Aachen
5 10 - 7 +3 8
7
FC Ingolstadt 04
5 6 - 6 0 8
8
Hansa Rostock
5 11 - 12 -1 8
9
Hoffenheim II
5 11 - 7 +4 7
10
SV Waldhof Mannheim
5 8 - 8 0 7
11
Fortuna Düsseldorf
5 4 - 5 -1 7
12
SG Sonnenhof Grossaspach
5 4 - 6 -2 7
13
Fortuna Köln
5 5 - 5 0 6
14
Stuttgart II
5 7 - 9 -2 6
15
Verl
5 7 - 11 -4 6
16
SV Meppen
5 7 - 11 -4 6
17
Havelse
5 8 - 10 -2 4
18
SSV Jahn Regensburg
5 9 - 12 -3 4
19
Würzburger Kickers
5 9 - 13 -4 4
20
SV Wehen
5 2 - 9 -7 2
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu12
17Ghi được25
11Thủng lưới25
1.89Bàn thắng mỗi trận2.08
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu