1. FC Saarbrücken
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Hansa Rostock

1. FC Saarbrücken vs Hansa Rostock

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 1-1 Hansa Rostock tại 3. Liga, 27 tháng 4, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 3, hòa 4, Hansa Rostock thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 35
Phong độ
WDLWL 1. FC Saarbrücken
DLWDL Hansa Rostock
  1. HT0-0
  2. 51' M. Ziemer 1-0
  3. 59' O. Smetana P. Klement
  4. 65' L. Kohler S. Göcer
  5. 70' 1-1 T. Weilandt
  6. 78' M. Petry M. Stiefler
  7. 87' T. Grupe M. Starke
  8. 90' E. Jordanov T. Weilandt
  9. FT1-1

Đội hình

1. FC Saarbrücken
  1. 23B. Fernandez
  2. 4K. Maek
  3. 19M. Lerandy
  4. 5P. Pellowski
  5. 2A. Straith
  6. 7S. Sökler
  7. 22M. Stiefler ▼ 78'
  8. 6C. Eggert
  9. 14S. Göcer ▼ 65'
  10. 36T. Stegerer
  11. 38M. Ziemer

Dự bị 7

  1. 3L. Kohler ▲ 65'
  2. 31M. Petry ▲ 78'
  3. 10M. Laux
  4. 18N. Jüllich
  5. 20M. Müller
  6. 21Y. Bach
  7. 29M. Sökler
Hansa Rostock
  1. 19K. Müller
  2. 3M. Holst
  3. 28M. Trapp
  4. 23B. Zolinski
  5. 6K. Leemans
  6. 11N. Mendy
  7. 21M. Blum
  8. 20J. Humbert
  9. 9P. Klement ▼ 59'
  10. 14T. Weilandt ▼ 90'
  11. 17M. Starke ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 29O. Smetana ▲ 59'
  2. 4T. Grupe ▲ 87'
  3. 24E. Jordanov ▲ 90'
  4. 10J. Plat
  5. 15Ronny Marcos
  6. 16S. Adamyan
  7. 22J. Brinkies

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karlsruher SC
38 69 - 27 +42 79
2
Arminia Bielefeld
38 59 - 32 +27 76
3
VfL Osnabrück
38 64 - 35 +29 73
4
SC Preußen Münster
38 63 - 33 +30 72
5
1. FC Heidenheim
38 69 - 47 +22 72
6
Chemnitzer FC
38 56 - 47 +9 55
7
SV Wehen
38 51 - 51 0 51
8
Wacker Burghausen
38 45 - 45 0 51
9
SpVgg Unterhaching
38 48 - 55 -7 51
10
Hallescher FC
38 37 - 50 -13 46
11
1. FC Saarbrücken
38 52 - 62 -10 45
12
Hansa Rostock
38 39 - 52 -13 44
13
FC Rot-Weiß Erfurt
38 44 - 58 -14 44
14
Stuttgart II
38 35 - 42 -7 43
15
Kickers Offenbach
38 41 - 44 -3 42
16
Borussia Dortmund II
38 39 - 58 -19 41
17
Stuttgarter Kickers
38 39 - 48 -9 40
18
SV Darmstadt 98
38 32 - 46 -14 38
19
SV Babelsberg 03
38 32 - 54 -22 37
20
Alemannia Aachen
38 40 - 68 -28 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
52Ghi được40
67Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu