1. FC Saarbrücken vs Hansa Rostock
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Saarbrücken 2-0 Hansa Rostock tại 3. Liga, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Saarbrücken thắng 3, hòa 4, Hansa Rostock thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 2
- Sân vận động
- PSD Bank Arena, Frankfurt am Main
- Trọng tài
- M. Bacher
- Phong độ
- WDLWL 1. FC Saarbrücken
- DLWDL Hansa Rostock
- 5' S. Jacob11m 1-0
- 34' Tobias Janicke
- HT1-0
- 60' Jan Löhmannsröben
- 64' ▲ G. Schulz ▼ K. Vollmann
- 64' ▲ M. Litka ▼ N. Butzen
- 72' ▲ K. Froese ▼ T. Golley
- 76' ▲ M. Gouras ▼ M. Deville
- 80' ▲ M. Farrona Pulido ▼ B. Rother
- 82' ▲ J. Breitenbach ▼ S. Jacob
- 83' N. Shipnoski · T. Jänicke 2-0
- 85' Sebastian Bösel
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Batz
- 5S. Zellner
- 23M. Müller
- 3M. Šverko
- 25T. Jänicke
- 8M. Zeitz
- 18S. Bösel
- 7N. Shipnoski
- 13M. Deville ▼ 76'
- 24S. Jacob ▼ 82'
- 22T. Golley ▼ 72'
Dự bị 7
- 19K. Froese ▲ 72'
- 28M. Gouras ▲ 76'
- 27J. Breitenbach ▲ 82'
- 11M. Mendler
- 4C. Schorch
- 36R. Castellucci
- 9Vunguidica
- 1M. Kolke
- 3J. Riedel
- 4D. Roßbach
- 16N. Butzen ▼ 64'
- 7N. Neidhart
- 8B. Bahn
- 10K. Vollmann ▼ 64'
- 24J. Löhmannsröben
- 6B. Rother ▼ 80'
- 20L. Scherff
- 39P. Breier
Dự bị 7
- 17G. Schulz ▲ 64'
- 28M. Litka ▲ 64'
- 19M. Farrona Pulido ▲ 80'
- 9E. Engelhardt
- 23S. Sonnenberg
- 30B. Voll
- 25O. Daedlow
Thống kê
02⚑5
⚑1110
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm11
7Trúng đích2
3Chệch đích9
5Phạt góc11
3Việt vị4
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 29 | +32 | 75 | |
| 2 | 38 | 52 - 33 | +19 | 71 | |
| 3 | 38 | 56 - 40 | +16 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 35 | +34 | 66 | |
| 5 | 38 | 66 - 51 | +15 | 59 | |
| 6 | 38 | 57 - 53 | +4 | 56 | |
| 7 | 38 | 66 - 55 | +11 | 55 | |
| 8 | 38 | 50 - 55 | -5 | 52 | |
| 9 | 38 | 51 - 58 | -7 | 52 | |
| 10 | 38 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 11 | 38 | 42 - 45 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 52 - 59 | -7 | 51 | |
| 13 | 38 | 45 - 55 | -10 | 47 | |
| 14 | 38 | 47 - 52 | -5 | 43 | |
| 15 | 38 | 52 - 67 | -15 | 43 | |
| 16 | 38 | 38 - 50 | -12 | 41 | |
| 17 | 38 | 37 - 61 | -24 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 58 | -11 | 37 | |
| 19 | 38 | 41 - 57 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 32 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
69Ghi được59
55Thủng lưới39
1.73Bàn thắng mỗi trận1.4
9Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai30