VfL Osnabrück vs FC Energie Cottbus
Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 1-0 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 6, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Bremer Brücke, Osnabruck
- Phong độ
- WWLWL VfL Osnabrück
- LLLDW FC Energie Cottbus
- 14' ▲ I. Badjie ▼ L. Kehl
- 28' Yiğit Karademir
- HT0-0
- 46' ▲ J. Boziaris ▼ C. Y. Moustfa
- 46' ▲ M. Hannemann ▼ J. Butler
- 50' I. Badjie · F. Christensen 1-0
- 53' Frederik Christensen
- 55' Moritz Hannemann
- 58' ▲ L. Michelbrink ▼ S. Straudi
- 64' ▲ T. Lesueur ▼ F. Christensen
- 82' ▲ T. Campulka ▼ H. Rorig
- 82' ▲ T. Tattermusch ▼ D. Pelivan
- 86' ▲ B. Henning ▼
- 86' ▲ T. Janotta ▼ Y. Karademir
- 86' ▲ B. Riesselmann ▼ D. Kopacz
- FT1-0
Đội hình
- 21L. Jonsson 6.9
- 4Y. Karademir ▼ 86' 6.2
- 24J. Muller 7.3
- 25N. Wiemann 7.0
- 31P. Kammerbauer 7.0
- 26F. Wagner 6.7
- 15B. Jacobsen 7.3
- 3F. Christensen ⇢ ▼ 64' 7.2
- 29D. Kopacz ▼ 86' 6.6
- 18L. Kehl ▼ 14' 6.5
- 11R. Meissner 6.7
Dự bị 9
- 1N. Sauter
- 6B. Henning ▲ 86' 7.2
- 8R. Tesche
- 9J. Kania
- 10K. Proger
- 20T. Janotta ▲ 86' 6.3
- 22B. Riesselmann ▲ 86' 6.6
- 23T. Lesueur ▲ 64' 6.3
- 37I. Badjie ⚽ ▲ 14' 7.3
- 33M. Funk 6.7
- 3H. Rorig ▼ 82' 6.6
- 2K. S. Manu 7.6
- 23N. Awortwie-Grant 7.5
- 44S. Straudi ▼ 58' 6.9
- 20A. Borgmann 6.6
- 5D. Pelivan ▼ 82' 6.7
- 31J. Butler ▼ 46' 6.6
- 10T. Cigerci 7.3
- 17C. Y. Moustfa ▼ 46' 6.9
- 18E. Engelhardt 6.9
Dự bị 9
- 1A. Sebald
- 4T. Campulka ▲ 82' 6.3
- 22M. Cvjetinovic
- 24A. Lucoqui
- 37M. Biankadi
- 19J. Boziaris ▲ 46' 6.6
- 8L. Michelbrink ▲ 58' 6.6
- 11M. Hannemann ▲ 46' 6.2
- 25T. Tattermusch ▲ 82' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑1110
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm11
3Trúng đích1
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc11
2Việt vị2
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
273Chuyền bóng409
206Chuyền chính xác329
75%Chính xác chuyền80%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
76Ghi được90
45Thủng lưới70
1.69Bàn thắng mỗi trận1.88
19Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai53