VfL Osnabrück
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Energie Cottbus

VfL Osnabrück vs FC Energie Cottbus

Tỷ số chung cuộc: VfL Osnabrück 2-5 FC Energie Cottbus tại 3. Liga, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Osnabrück thắng 6, hòa 2, FC Energie Cottbus thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 7
Sân vận động
Bremer Brücke, Osnabruck
Phong độ
WWLWL VfL Osnabrück
LLLDW FC Energie Cottbus
  1. 17' 0-1 T. Thiele · T. Hasse
  2. 23' B. Simakala · D. Gnaase 1-1
  3. 29' Bastien Conus
  4. 30' 1-2 L. Copado · M. Krauß
  5. 41' Dave Gnaase
  6. HT1-2
  7. 49' Joël Zwarts
  8. 50' Ba-Muaka Simakala
  9. 53' Tolcay Ciğerci
  10. 59' P. Halbauer L. Copado
  11. 59' M. Pronichev T. Ciğerci
  12. 63' J. Wulff B. Simakala
  13. 67' E. Engelhardt 2-2
  14. 68' Maximilian Krauss
  15. 68' J. Juckel M. Krauß
  16. 70' 2-3 M. Pronichev · Y. Möker
  17. 72' B. Beyer J. Zwarts
  18. 72' L. Semić N. Niehoff
  19. 72' K. Amoako L. Kehl
  20. 75' M. Gyamfi B. Conus
  21. 81' 2-4 T. Thiele · D. Pelivan
  22. 85' N. Bretschneider A. Borgmann
  23. 85' J. Hofmann Y. Möker
  24. 90'+1 Janis Juckel
  25. 90' 2-5 P. Halbauer · J. Juckel
  26. FT2-5

Đội hình

VfL Osnabrück Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Danneberg
  1. 1D. Richter 5.9
  2. 39Y. Karademir 6.0
  3. 33T. Beermann 6.2
  4. 25N. Wiemann 6.2
  5. 29N. Niehoff ▼ 72' 6.2
  6. 26D. Gnaase 6.3
  7. 18L. Kehl ▼ 72' 6.3
  8. 3B. Conus ▼ 75' 6.9
  9. 11J. Zwarts ▼ 72' 7.0
  10. 9E. Engelhardt 7.9
  11. 7B. Simakala ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 10J. Wulff ▲ 63' 6.5
  2. 15B. Beyer ▲ 72' 6.6
  3. 17L. Semić ▲ 72' 6.3
  4. 6K. Amoako ▲ 72' 6.6
  5. 4M. Gyamfi ▲ 75' 6.3
  6. 5B. Ajdini
  7. 21L. Jonsson
  8. 19M. Müller
  9. 8R. Tesche
FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Wollitz
  1. 12E. Bethke 7.3
  2. 14T. Hasse 6.2
  3. 19F. Kusić 6.6
  4. 27D. Slamar 6.6
  5. 20A. Borgmann ▼ 85' 6.5
  6. 10T. Ciğerci ▼ 59' 7.7
  7. 5D. Pelivan 7.0
  8. 21Y. Möker ▼ 85' 6.9
  9. 23M. Krauß ▼ 68' 7.0
  10. 7T. Thiele ⚽2 8.9
  11. 22L. Copado ▼ 59' 8.0

Dự bị 9

  1. 11P. Halbauer ▲ 59' 7.2
  2. 42M. Pronichev ▲ 59' 7.2
  3. 36J. Juckel ▲ 68' 6.7
  4. 28N. Bretschneider ▲ 85' 6.7
  5. 6J. Hofmann ▲ 85' 6.6
  6. 1A. Sebald
  7. 4T. Campulka
  8. 15E. Kaizer
  9. 17M. Oesterhelweg

Thống kê

043
330
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm21
8Trúng đích8
2Chệch đích10
11Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
3Phạt góc3
6Việt vị1
11Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua7
412Chuyền bóng420
334Chuyền chính xác337
81%Chính xác chuyền80%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
38 64 - 36 +28 72
2
Dynamo Dresden
38 71 - 40 +31 70
3
1. FC Saarbrücken
38 59 - 47 +12 65
4
FC Energie Cottbus
38 64 - 54 +10 62
5
Hansa Rostock
38 54 - 46 +8 60
6
FC Viktoria Köln
38 59 - 48 +11 59
7
Verl
38 62 - 55 +7 57
8
Rot-Weiss Essen
38 55 - 54 +1 56
9
SV Wehen
38 59 - 60 -1 55
10
FC Ingolstadt 04
38 72 - 63 +9 54
11
TSV 1860 München
38 57 - 61 -4 53
12
Alemannia Aachen
38 44 - 44 0 50
13
Erzgebirge Aue
38 52 - 65 -13 50
14
VfL Osnabrück
38 46 - 55 -9 48
15
Stuttgart II
38 49 - 59 -10 47
16
SV Waldhof Mannheim
38 43 - 45 -2 46
17
Borussia Dortmund II
38 53 - 60 -7 43
18
Hannover 96 II
38 51 - 70 -19 37
19
SV Sandhausen
38 49 - 69 -20 35
20
SpVgg Unterhaching
38 40 - 72 -32 25
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
64Ghi được74
76Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu