FC Energie Cottbus
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Osnabrück

FC Energie Cottbus vs VfL Osnabrück

Tỷ số chung cuộc: FC Energie Cottbus 0-1 VfL Osnabrück tại 3. Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Energie Cottbus thắng 2, hòa 2, VfL Osnabrück thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 14
Sân vận động
LEAG Energie Stadion, Cottbus
Phong độ
LLLDW FC Energie Cottbus
WWLWL VfL Osnabrück
  1. 30' King Samuel Manu
  2. HT0-0
  3. 46' T. Cigerci T. Thiele
  4. 61' A. Lucoqui L. Guwara
  5. 61' I. Badjie D. Kopacz
  6. 70' Anderson-Lenda Lucoqui
  7. 73' 0-1 I. Badjie · R. Meissner
  8. 81' M. Biankadi M. Hannemann
  9. 81' C. Y. Moustfa K. S. Manu
  10. 81' J. Butler L. Michelbrink
  11. 85' T. Lesueur L. Kehl
  12. 89' Tony Lesueur
  13. 90'+2 L. Ihorst R. Meissner
  14. FT0-1

Đội hình

FC Energie Cottbus Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Claus-Dieter Wollitz
  1. 33M. Funk 6.6
  2. 3H. Rorig 7.5
  3. 2K. S. Manu ▼ 81' 7.2
  4. 23N. Awortwie-Grant 7.0
  5. 21L. Guwara ▼ 61' 7.3
  6. 8L. Michelbrink ▼ 81' 6.9
  7. 5D. Pelivan 7.3
  8. 20A. Borgmann 7.2
  9. 11M. Hannemann ▼ 81' 6.7
  10. 18E. Engelhardt 6.9
  11. 7T. Thiele ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 1A. Sebald
  2. 4T. Campulka
  3. 24A. Lucoqui ▲ 61' 6.5
  4. 44S. Straudi
  5. 37M. Biankadi ▲ 81' 6.5
  6. 10T. Cigerci ▲ 46' 7.5
  7. 36J. Juckel
  8. 17C. Y. Moustfa ▲ 81' 6.9
  9. 31J. Butler ▲ 81' 6.7
VfL Osnabrück Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Timo Schultz
  1. 21L. Jonsson 7.2
  2. 31P. Kammerbauer 7.5
  3. 27R. Fabinski 7.3
  4. 24J. Muller 7.5
  5. 25N. Wiemann 7.2
  6. 3F. Christensen 6.9
  7. 29D. Kopacz ▼ 61' 6.5
  8. 26F. Wagner 6.6
  9. 15B. Jacobsen 6.9
  10. 18L. Kehl ▼ 85' 6.9
  11. 11R. Meissner ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 1N. Sauter
  2. 4Y. Karademir
  3. 6B. Henning
  4. 10K. Proger
  5. 13K. Schumacher
  6. 14L. Ihorst ▲ 90'
  7. 19K. Wiethaup
  8. 23T. Lesueur ▲ 85' 6.5
  9. 37I. Badjie ▲ 61' 7.0

Thống kê

025
310
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm7
1Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
516Chuyền bóng346
444Chuyền chính xác252
86%Chính xác chuyền73%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu45
90Ghi được76
70Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.69
12Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu