Erzgebirge Aue vs Verl
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 1-1 Verl tại 3. Liga, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 0, hòa 2, Verl thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 33
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Phong độ
- WLLDW Erzgebirge Aue
- LLLLW Verl
- 3' 0-1 B. Taz · M. Worner
- HT0-1
- 46' Anthony Barylla
- 51' ▲ J. Stark ▼ Y. Otto
- 63' ▲ J. Arweiler ▼ F. Wessig
- 64' E. Weinhauer 1-1
- 65' ▲ E. Majetschak ▼ R. Bornschein
- 65' ▲ L. Simnica ▼ A. Barylla
- 65' ▲ J. Ehlers ▼ E. Uhlmann
- 77' ▲ A. Mesanovic ▼ J. Eze
- 77' ▲ A. Japaur ▼ M. Worner
- 81' Julian Stark
- 83' ▲ J. Gunther-Schmidt ▼ M. Bar
- 83' ▲ M. Schmid ▼ E. Weinhauer
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Mannel 6.2
- 23A. Barylla ▼ 65' 6.5
- 16R. Malone 7.5
- 25T. Zobel 7.3
- 30M. Seiffert 6.6
- 19J. Guttau 6.9
- 11E. Uhlmann ▼ 65' 6.7
- 20J. Fabisch 6.6
- 7E. Weinhauer ⚽ ▼ 83' 7.5
- 15M. Bar ▼ 83' 6.9
- 9R. Bornschein ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 22L. Lord
- 13E. Majetschak ▲ 65' 6.9
- 8M. Clausen
- 10J. Gunther-Schmidt ▲ 83' 6.3
- 5L. Simnica ▲ 65' 6.9
- 24J. Ehlers ▲ 65' 6.6
- 27F. Hetzsch
- 39M. Schmid ▲ 83' 6.5
- 45A. F. Ocansey V.
- 1P. Schulze 6.3
- 20O. Mhamdi 7.9
- 5M. Ens 7.7
- 34F. Otto 7.3
- 19N. Kijewski 6.9
- 18F. Wessig ▼ 63' 7.0
- 6J. Eze ▼ 77' 7.0
- 28Y. Otto ▼ 51' 6.9
- 8D. Waidner 6.9
- 11M. Worner ⇢ ▼ 77' 6.9
- 10B. Taz ⚽ 8.2
Dự bị 8
- 32F. Pekruhl
- 21T. Knost
- 24M. Stocker
- 35A. Foti
- 17A. Mesanovic ▲ 77' 6.5
- 7J. Stark ▲ 51' 6.7
- 9J. Arweiler ▲ 63' 6.3
- 13A. Japaur ▲ 77' 6.6
Thống kê
01⚑2
⚑1010
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm11
3Trúng đích2
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc10
6Việt vị2
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
268Chuyền bóng689
178Chuyền chính xác591
66%Chính xác chuyền86%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 34 | +32 | 80 | |
| 2 | 38 | 72 - 51 | +21 | 72 | |
| 3 | 38 | 78 - 66 | +12 | 70 | |
| 4 | 38 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 5 | 38 | 74 - 49 | +25 | 67 | |
| 6 | 38 | 82 - 48 | +34 | 64 | |
| 7 | 38 | 76 - 57 | +19 | 64 | |
| 8 | 38 | 54 - 53 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 52 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 59 - 72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 56 | +9 | 49 | |
| 13 | 38 | 54 - 58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 51 - 57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 65 - 71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 57 - 89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 49 - 78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 38 - 87 | -49 | 21 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
62Ghi được98
79Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận2.18
10Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn34
33Hiệp hai53