Verl
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Erzgebirge Aue

Verl vs Erzgebirge Aue

Tỷ số chung cuộc: Verl 1-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Verl thắng 6, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
3. Liga · Vòng 14
Sân vận động
Sportclub Arena, Verl
Phong độ
LLLLW Verl
WLLDW Erzgebirge Aue
  1. 27' A. Besio · O. Mhamdi 1-0
  2. 33' Eric Uhlmann
  3. 35' Mika Clausen
  4. HT1-0
  5. 46' L. Simnica R. Bornschein
  6. 66' Joshua Eze
  7. 66' Julian Guttau
  8. 67' Luan Simnica
  9. 72' 1-1 J. Arweilerphản lưới
  10. 73' E. Weinhauer M. Clausen
  11. 73' M. Bar J. Ehlers
  12. 74' C. Onuoha A. Besio
  13. 74' Y. Otto J. Eze
  14. 84' P. Seidel M. Stefaniak
  15. 85' J. Stark J. Arweiler
  16. 85' M. Stocker N. Kijewski
  17. 90'+1 B. Tashchy J. Guttau
  18. FT1-1

Đội hình

Verl Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Tobias Strobl
  1. 1P. Schulze 7.2
  2. 20O. Mhamdi 7.3
  3. 5M. Ens 7.0
  4. 34F. Otto 7.3
  5. 19N. Kijewski ▼ 85' 6.9
  6. 30T. Gayret 7.7
  7. 8D. Waidner 6.6
  8. 6J. Eze ▼ 74' 7.2
  9. 10B. Taz 8.0
  10. 9J. Arweiler ▼ 85' 6.6
  11. 23A. Besio ▼ 74' 8.5

Dự bị 9

  1. 40M. Zacharias
  2. 3E. Kohler
  3. 7J. Stark ▲ 85' 6.5
  4. 11D. Steczyk
  5. 14P. Lehmann
  6. 18F. Wessig
  7. 24M. Stocker ▲ 85' 6.3
  8. 27C. Onuoha ▲ 74' 6.7
  9. 28Y. Otto ▲ 74' 6.7
Erzgebirge Aue Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Härtel
  1. 1M. Mannel 8.7
  2. 17P. Fallmann 6.9
  3. 16R. Malone 7.7
  4. 25T. Zobel 6.7
  5. 34M. Stefaniak ▼ 84' 7.3
  6. 11E. Uhlmann 6.5
  7. 13E. Majetschak 6.7
  8. 24J. Ehlers ▼ 73' 6.3
  9. 19J. Guttau ▼ 90' 7.0
  10. 8M. Clausen ▼ 73' 6.0
  11. 9R. Bornschein ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 22L. Lord
  2. 5L. Simnica ▲ 46' 6.9
  3. 7E. Weinhauer ▲ 73' 6.7
  4. 10J. Gunther-Schmidt
  5. 14B. Tashchy ▲ 90'
  6. 15M. Bar ▲ 73' 6.3
  7. 27F. Hetzsch
  8. 37P. Seidel ▲ 84' 6.7
  9. 39M. Schmid

Thống kê

0112
540
71%Kiểm soát bóng29%
30Dứt điểm5
8Trúng đích3
8Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm0
14Bị chặn0
12Phạt góc5
0Việt vị0
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua8
653Chuyền bóng239
588Chuyền chính xác184
90%Chính xác chuyền77%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Osnabrück
38 66 - 34 +32 80
2
FC Energie Cottbus
38 72 - 51 +21 72
3
Rot-Weiss Essen
38 78 - 66 +12 70
4
MSV Duisburg
38 66 - 49 +17 68
5
Hansa Rostock
38 74 - 49 +25 67
6
Verl
38 82 - 48 +34 64
7
Alemannia Aachen
38 76 - 57 +19 64
8
TSV 1860 München
38 54 - 53 +1 56
9
SV Wehen
38 54 - 52 +2 53
10
SV Waldhof Mannheim
38 59 - 72 -13 52
11
FC Viktoria Köln
38 51 - 53 -2 51
12
FC Ingolstadt 04
38 65 - 56 +9 49
13
SSV Jahn Regensburg
38 54 - 58 -4 49
14
Stuttgart II
38 57 - 69 -12 46
15
1. FC Saarbrücken
38 51 - 57 -6 44
16
Hoffenheim II
38 65 - 71 -6 43
17
Havelse
38 57 - 89 -32 35
18
Erzgebirge Aue
38 51 - 70 -19 34
19
SSV Ulm 1846
38 49 - 78 -29 33
20
FC Schweinfurt 05
38 38 - 87 -49 21
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
98Ghi được62
55Thủng lưới79
2.18Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu