Verl vs Erzgebirge Aue
Tỷ số chung cuộc: Verl 5-1 Erzgebirge Aue tại 3. Liga, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Verl thắng 6, hòa 2, Erzgebirge Aue thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 35
- Sân vận động
- Sportclub Arena, Verl
- Phong độ
- LLLLW Verl
- WLLDW Erzgebirge Aue
- 15' L. Lokotsch · D. Steczyk 1-0
- 30' B. Taz 2-0
- 38' D. Steczyk · T. Baack 3-0
- 40' B. Taz 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ P. Fallmann ▼ B. Tashchy
- 46' ▲ T. Hoffmann ▼ A. Loune
- 46' ▲ S. Seitz ▼ O. Sijarić
- 52' Anthony Barylla
- 61' ▲ Y. Otto ▼ M. Benger
- 61' ▲ J. Arweiler ▼ L. Lokotsch
- 70' 4-1 M. Stefaniak · E. Majetschak
- 71' A. Baryllaphản lưới 5-1
- 72' ▲ M. Stöcker ▼ N. Kijewski
- 72' ▲ O. Mhamdi ▼ P. Kammerbauer
- 77' ▲ W. Kallenbach ▼ M. Clausen
- 77' ▲ P. Seidel ▼ E. Majetschak
- 80' ▲ K. Gerhardt ▼ T. Gayret
- 86' Sean Seitz11mhỏng 11m
- 90' Sean Seitz
- 90' Linus Rosenlöcher
- FT5-1
Đội hình
- 1P. Schulze 7.2
- 8P. Kammerbauer ▼ 72' 6.6
- 3T. Köhler 6.9
- 4D. Mikić 6.5
- 19N. Kijewski ▼ 72' 7.2
- 30T. Gayret ▼ 80' 6.9
- 23M. Benger ▼ 61' 7.2
- 5T. Baack 6.9
- 10B. Taz ⚽2 9.5
- 11D. Steczyk ⚽ 8.3
- 13L. Lokotsch ⚽ ▼ 61' 7.7
Dự bị 9
- 28Y. Otto ▲ 61' 6.6
- 9J. Arweiler ▲ 61' 6.3
- 24M. Stöcker ▲ 72' 6.3
- 20O. Mhamdi ▲ 72' 6.3
- 31K. Gerhardt ▲ 80' 6.9
- 32F. Pekruhl
- 21T. Knost
- 6L. Demming
- 27C. Onuoha
- 1M. Männel 6.6
- 23A. Barylla 5.7
- 24S. Nkansah 6.2
- 13E. Majetschak ⇢ ▼ 77' 6.2
- 29L. Rosenlöcher 6.2
- 30A. Loune ▼ 46' 6.3
- 8M. Clausen ▼ 77' 6.3
- 10M. Pepić 5.9
- 34M. Stefaniak ⚽ 7.3
- 11O. Sijarić ▼ 46' 5.9
- 14B. Tashchy ▼ 46' 6.2
Dự bị 8
- 17P. Fallmann ▲ 46' 6.9
- 19T. Hoffmann ▲ 46' 6.3
- 7S. Seitz ▲ 46' 6.2
- 18W. Kallenbach ▲ 77' 6.7
- 37P. Seidel ▲ 77' 6.3
- 4N. Vukančić
- 12L. Schimkus
- 25T. Kips
Thống kê
00⚑9
⚑330
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm3
10Trúng đích2
4Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
9Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
620Chuyền bóng392
551Chuyền chính xác324
89%Chính xác chuyền83%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 36 | +28 | 72 | |
| 2 | 38 | 71 - 40 | +31 | 70 | |
| 3 | 38 | 59 - 47 | +12 | 65 | |
| 4 | 38 | 64 - 54 | +10 | 62 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 59 - 48 | +11 | 59 | |
| 7 | 38 | 62 - 55 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 55 - 54 | +1 | 56 | |
| 9 | 38 | 59 - 60 | -1 | 55 | |
| 10 | 38 | 72 - 63 | +9 | 54 | |
| 11 | 38 | 57 - 61 | -4 | 53 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 65 | -13 | 50 | |
| 14 | 38 | 46 - 55 | -9 | 48 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 47 | |
| 16 | 38 | 43 - 45 | -2 | 46 | |
| 17 | 38 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 18 | 38 | 51 - 70 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 49 - 69 | -20 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 72 | -32 | 25 |
2. Bundesliga 2. Bundesliga (Promotion: ) Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
78Ghi được71
69Thủng lưới85
1.66Bàn thắng mỗi trận1.48
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai25