Erzgebirge Aue vs Verl
Tỷ số chung cuộc: Erzgebirge Aue 2-3 Verl tại 3. Liga, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Erzgebirge Aue thắng 0, hòa 2, Verl thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 3. Liga · Vòng 32
- Sân vận động
- Erzgebirgsstadion, Aue
- Trọng tài
- N. Fuchs
- Phong độ
- WLLDW Erzgebirge Aue
- LLLLW Verl
- 20' 0-1 N. Sessa · J. Tugbenyo
- HT0-1
- 46' 0-2 N. Sessa
- 50' A. Barylla · D. Nazarov 1-2
- 59' ▲ E. Probst ▼ J. Grodowski
- 63' ▲ T. Baumgart ▼ O. Sijarić
- 63' ▲ B. Tashchy ▼ E. Huth
- 67' ▲ P. Kammerbauer ▼ N. Sessa
- 67' ▲ J. Wosz ▼ Y. Otto
- 67' ▲ S. Meijer ▼ J. Tugbenyo
- 71' 1-3 E. Probst · T. Knost
- 73' Patrick Kammerbauer
- 79' ▲ P. Besong ▼ A. Sorge
- 79' ▲ N. Gorzel ▼ D. Nazarov
- 80' ▲ M. Thiel ▼ M. Schikora
- 82' Eduard Probst
- 82' B. Tashchy11m 2-3
- 88' Tobias Knost
- 90'+4 Joscha Wosz
- 90'+2 ▲ B. Pernot ▼ T. Knost
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Männel
- 2T. Danhof
- 6A. Sorge ▼ 79'
- 5K. Burger
- 29L. Rosenlöcher
- 33S. Schreck
- 21M. Schikora ▼ 80'
- 19O. Sijarić ▼ 63'
- 10D. Nazarov ▼ 79'
- 23A. Barylla
- 32E. Huth ▼ 63'
Dự bị 9
- 8T. Baumgart ▲ 63'
- 14B. Tashchy ▲ 63'
- 22P. Besong ▲ 79'
- 31N. Gorzel ▲ 79'
- 30M. Thiel ▲ 80'
- 7I. Knežević
- 24S. Nkansah
- 26K. Jakob
- 36L. Sedlak
- 38T. Wiesner
- 21T. Knost ▼ 90'
- 4D. Mikic
- 16T. Paetow
- 24M. Stöcker
- 5T. Baack
- 30N. Sessa ▼ 67'
- 27M. Corboz
- 10J. Grodowski ▼ 59'
- 28Y. Otto ▼ 67'
- 23J. Tugbenyo ▼ 67'
Dự bị 9
- 9E. Probst ▲ 59'
- 15P. Kammerbauer ▲ 67'
- 29J. Wosz ▲ 67'
- 14S. Meijer ▲ 67'
- 6B. Pernot ▲ 90'
- 17O. Batista Meier
- 32F. Pekruhl
- 26N. Zografakis
- 11N. Ochojski
Thống kê
00⚑10
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm16
5Trúng đích12
5Chệch đích2
4Bị chặn2
10Phạt góc5
5Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
9Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 40 | +40 | 74 | |
| 2 | 38 | 54 - 34 | +20 | 73 | |
| 3 | 38 | 70 - 49 | +21 | 70 | |
| 4 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 5 | 38 | 64 - 39 | +25 | 69 | |
| 6 | 38 | 65 - 44 | +21 | 69 | |
| 7 | 38 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 8 | 38 | 61 - 52 | +9 | 57 | |
| 9 | 38 | 58 - 53 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 60 - 58 | +2 | 49 | |
| 11 | 38 | 54 - 56 | -2 | 47 | |
| 12 | 38 | 54 - 58 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 62 | -13 | 45 | |
| 15 | 38 | 43 - 56 | -13 | 42 | |
| 16 | 38 | 49 - 60 | -11 | 41 | |
| 17 | 38 | 43 - 65 | -22 | 37 | |
| 18 | 38 | 42 - 64 | -22 | 35 | |
| 19 | 38 | 42 - 72 | -30 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 81 | -42 | 32 |
So sánh
45Trận đấu47
66Ghi được80
70Thủng lưới73
1.47Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai39